unthought-of
/ n' :t v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ngờ tới, không dè, không ai nghĩ tới: Dùng để mô tả điều gì đó hoàn toàn bất ngờ, nằm ngoài dự tính hoặc sự tưởng tượng của mọi người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The solution was so simple it was completely unthought-of. (Giải pháp đơn giản đến mức hoàn toàn không ai nghĩ tới.)
- They faced unthought-of difficulties during the expedition. (Họ đã đối mặt với những khó khăn không ngờ tới trong chuyến thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remain unthought-of": vẫn không được nghĩ tới, vẫn chưa được cân nhắc.
- Many potential risks remain unthought-of in the initial plan. (Nhiều rủi ro tiềm ẩn vẫn chưa được nghĩ tới trong kế hoạch ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Unthought (adj): không được suy nghĩ, không được cân nhắc (thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc trừu tượng hơn).
- Unforeseen (adj): không lường trước, bất ngờ (nhấn mạnh vào việc không dự đoán được).
- Unexpected (adj): bất ngờ (nghĩa rộng và phổ biến nhất).
Từ đồng nghĩa
- Unimagined: không tưởng tượng được.
- Unanticipated: không được dự tính trước.
- Unforeseen: không lường trước.
Từ trái nghĩa
- Foreseen: được thấy trước.
- Expected: được mong đợi, dự tính.
- Predictable: có thể đoán trước.
tính từ
- không ngờ, không dè, không ai nghĩ tới