unthought-of

/ n' :t v/
Học thuật
Thân thiện
unthought-of

An unthought-of solution suddenly came to her during the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ngờ tới, không , không ai nghĩ tới: Dùng để mô tả điều đó hoàn toàn bất ngờ, nằm ngoài dự tính hoặc sự tưởng tượng của mọi người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The solution was so simple it was completely unthought-of. (Giải pháp đơn giản đến mức hoàn toàn không ai nghĩ tới.)
    • They faced unthought-of difficulties during the expedition. (Họ đã đối mặt với những khó khăn không ngờ tới trong chuyến thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remain unthought-of": vẫn không được nghĩ tới, vẫn chưa được cân nhắc.
    • Many potential risks remain unthought-of in the initial plan. (Nhiều rủi ro tiềm ẩn vẫn chưa được nghĩ tới trong kế hoạch ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unthought (adj): không được suy nghĩ, không được cân nhắc (thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc trừu tượng hơn).
  • Unforeseen (adj): không lường trước, bất ngờ (nhấn mạnh vào việc không dự đoán được).
  • Unexpected (adj): bất ngờ (nghĩa rộng phổ biến nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Unimagined: không tưởng tượng được.
  • Unanticipated: không được dự tính trước.
  • Unforeseen: không lường trước.
Từ trái nghĩa
  • Foreseen: được thấy trước.
  • Expected: được mong đợi, dự tính.
  • Predictable: có thể đoán trước.
unthought-of

An unthought-of solution suddenly came to her during the meeting.

tính từ
  1. không ngờ, không , không ai nghĩ tới

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự