unicité

Học thuật
Thân thiện
unicité

L'unicité de cette fleur la rend très spéciale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính duy nhất, tính độc nhất: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, sự việc hoặc cá nhâncó một không hai, không thể tìm thấy cái tương tự hoặc giống hệtnơi khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'unicité de cette œuvre d'art est incontestable. (Tính độc nhất của tác phẩm nghệ thuật nàykhông thể chối cãi.)
    • Il a souligné l'unicité de chaque être humain. (Anh ấy nhấn mạnh tính duy nhất của mỗi con người.)
    • L'unicité de ce cas nécessite une approche spéciale. (Tính độc nhất của trường hợp này đòi hỏi một cách tiếp cận đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affirmer l'unicité de quelque chose": khẳng định tính độc nhất của cái gì đó.
    • Le musée affirme l'unicité de sa collection. (Bảo tàng khẳng định tính độc nhất của bộ sưu tập của mình.)
  • "Mettre en valeur l'unicité": làm nổi bật, đề cao tính độc nhất.
    • Le marketing de cette marque met en valeur l'unicité de ses produits. (Chiến lược marketing của thương hiệu này làm nổi bật tính độc nhất của các sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unique (adj): duy nhất, độc nhất.
    • Un exemplaire unique. (Một bản duy nhất.)
  • Uniquement (adv): một cách duy nhất, chỉ.
    • C'est uniquement pour toi. (Cái này chỉ dành cho em/anh thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Caractère unique: đặc tính duy nhất.
  • Exclusivité: tính độc quyền, tính riêng biệt.
  • Singularité: tính kỳ lạ, tính đặc biệt, tính dị biệt.
Từ trái nghĩa
  • Banalité: tính tầm thường, phổ biến.
  • Multiplicité: tính đa dạng, tính nhiều.
  • Ressemblance: sự giống nhau.
unicité

L'unicité de cette fleur la rend très spéciale.

danh từ giống cái
  1. tính duy nhất, tính độc nhất
    • L'unicité d'un cas
      tính độc nhất của một trường hợp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống