enflure

Học thuật
Thân thiện
enflure

Une enflure douloureuse est apparue sur son genou après la chute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự sưng phồng: Tình trạng một bộ phận trên cơ thể bị to lên do tích tụ dịch, máu hoặc phản ứng viêm.
    • (Từ ; nghĩa ) Sự kênh kiệu, sự khoa trương (của lời văn): Cách viết hoặc nói cường điệu, phô trương, thiếu tự nhiên giản dị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa y học):

    • L'enflure de sa cheville est due à une entorse. (Sự sưng phồngmắt cá chân ấy là do bong gân.)
    • Le médecin a examiné l'enflure sur son bras. (Bác sĩ đã kiểm tra vết sưng phồng trên cánh tay anh ta.)
  • Danh từ (Nghĩa , văn chương):

    • Le style de cet auteur est critiqué pour son enflure. (Văn phong của tác giả này bị chỉ trích sự kênh kiệu.)
    • Il faut éviter l'enflure dans un discours politique. (Cần tránh sự khoa trương trong một bài diễn văn chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'enflure": Rơi vào sự cường điệu, khoa trương quá mức.
    • Son éloge funèbre est tombé dans l'enflure. (Bài điếu văn của ông ta đã rơi vào sự khoa trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfler (động từ): Làm sưng lên, phồng lên; (nghĩa bóng) làm tăng lên, thổi phồng.

    • La pluie a fait enfler la rivière. (Mưa đã làm con sông dâng cao.)
    • Il a enflé les chiffres pour impressionner. (Anh ta đã thổi phồng các con số để gây ấn tượng.)
  • Enflé, enflée (tính từ): Bị sưng phồng; (văn chương) khoa trương, cường điệu.

    • Une cheville enflée. (Một mắt cá chân bị sưng.)
    • Un discours enflé. (Một bài diễn văn khoa trương.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Œdème (phù), gonflement (sự phồng lên, sưng lên).
  • Nghĩa văn chương (): Emphase (sự nhấn mạnh quá mức, sự khoa trương), grandiloquence (lối nói khoa trương), boursouflure (tính chất phồng rộp, cường điệu).
Thành ngữ liên quan
  • "Style plein d'enflure": Văn phong đầy vẻ khoa trương, cường điệu.
    • Son dernier roman est malheureusement plein d'enflure. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ta thật không may lại đầy vẻ khoa trương.)
enflure

Une enflure douloureuse est apparue sur son genou après la chute.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự sưng phồng
  2. (từ ; nghĩa ) sự kênh kiệu (của lời văn)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "enflure"