enflure

danh từ giống cái
  1. (y học) sự sưng phồng
  2. (từ ; nghĩa ) sự kênh kiệu (của lời văn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enflure"

enflure
Une enflure douloureuse est apparue sur son genou après la chute.