enflure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự sưng phồng: Tình trạng một bộ phận trên cơ thể bị to lên do tích tụ dịch, máu hoặc phản ứng viêm.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự kênh kiệu, sự khoa trương (của lời văn): Cách viết hoặc nói cường điệu, phô trương, thiếu tự nhiên và giản dị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa y học):
- L'enflure de sa cheville est due à une entorse. (Sự sưng phồng ở mắt cá chân cô ấy là do bong gân.)
- Le médecin a examiné l'enflure sur son bras. (Bác sĩ đã kiểm tra vết sưng phồng trên cánh tay anh ta.)
Danh từ (Nghĩa cũ, văn chương):
- Le style de cet auteur est critiqué pour son enflure. (Văn phong của tác giả này bị chỉ trích vì sự kênh kiệu.)
- Il faut éviter l'enflure dans un discours politique. (Cần tránh sự khoa trương trong một bài diễn văn chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans l'enflure": Rơi vào sự cường điệu, khoa trương quá mức.
- Son éloge funèbre est tombé dans l'enflure. (Bài điếu văn của ông ta đã rơi vào sự khoa trương.)
Biến thể và từ gần giống
Enfler (động từ): Làm sưng lên, phồng lên; (nghĩa bóng) làm tăng lên, thổi phồng.
- La pluie a fait enfler la rivière. (Mưa đã làm con sông dâng cao.)
- Il a enflé les chiffres pour impressionner. (Anh ta đã thổi phồng các con số để gây ấn tượng.)
Enflé, enflée (tính từ): Bị sưng phồng; (văn chương) khoa trương, cường điệu.
- Une cheville enflée. (Một mắt cá chân bị sưng.)
- Un discours enflé. (Một bài diễn văn khoa trương.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa y học: Œdème (phù), gonflement (sự phồng lên, sưng lên).
- Nghĩa văn chương (cũ): Emphase (sự nhấn mạnh quá mức, sự khoa trương), grandiloquence (lối nói khoa trương), boursouflure (tính chất phồng rộp, cường điệu).
Thành ngữ liên quan
- "Style plein d'enflure": Văn phong đầy vẻ khoa trương, cường điệu.
- Son dernier roman est malheureusement plein d'enflure. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ta thật không may lại đầy vẻ khoa trương.)
danh từ giống cái
- (y học) sự sưng phồng
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự kênh kiệu (của lời văn)