unimpressionable

/'ʌnim'preʃnəbl/
Học thuật
Thân thiện
unimpressionable

The critic remained unimpressionable by the flashy special effects.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dễ bị ảnh hưởng, không dễ bị tác động: Chỉ một người tư tưởng, quan điểm hoặc cảm xúc vững vàng, khó bị thay đổi bởi những tác động từ bên ngoài như lời nói, sự kiện hoặc ấn tượng của người khác.
    • Không xúc cảm, ít bị lay động: Chỉ trạng thái không dễ dàng bị kích động, xúc động hoặc tạo ấn tượng mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is an unimpressionable critic who is not swayed by popular opinion. (Anh ấy một nhà phê bình không dễ bị ảnh hưởng, người không bị lung lay bởi ý kiến đám đông.)
    • After years of experience, she became unimpressionable by flattery. (Sau nhiều năm kinh nghiệm, ấy trở nên không dễ bị ảnh hưởng bởi sự nịnh hót.)
    • The judge maintained an unimpressionable demeanor throughout the emotional testimony. (Vị thẩm phán giữ thái độ không dễ bị lay động xuyên suốt lời khai đầy cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unimpressionable": giữ vững lập trường, không bị tác động.

    • Despite the intense pressure, the negotiator remained unimpressionable. (Bất chấp áp lực khủng khiếp, nhà đàm phán vẫn giữ vững lập trường không bị tác động.)
  • "an unimpressionable nature": bản tính khó bị ảnh hưởng.

    • His unimpressionable nature made him a reliable witness. (Bản tính khó bị ảnh hưởng của anh ấy khiến anh trở thành nhân chứng đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unimpressionability (danh từ): tính chất không dễ bị ảnh hưởng.

    • Her unimpressionability was mistaken for coldness. (Tính không dễ bị ảnh hưởng của ấy bị hiểu nhầm sự lạnh lùng.)
  • Impressionable (tính từ, trái nghĩa): dễ bị ảnh hưởng, dễ tiếp thu.

    • Teenagers are often highly impressionable. (Thanh thiếu niên thường rất dễ bị ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsusceptible: không dễ bị ảnh hưởng, không nhạy cảm.
  • Unyielding: không khoan nhượng, cứng rắn.
  • Steadfast: kiên định, vững vàng.
Từ trái nghĩa
  • Impressionable: dễ bị ảnh hưởng, dễ xúc cảm.
  • Susceptible: dễ bị tác động, dễ mắc (bệnh).
  • Pliable: dễ uốn nắn, dễ bị thuyết phục.
unimpressionable

The critic remained unimpressionable by the flashy special effects.

tính từ
  1. không xúc cảm
  2. không dễ bị ảnh hưởng