impressionable
/im'preʃnəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ bị ảnh hưởng, dễ tiếp thu: Chỉ người, đặc biệt là người trẻ, dễ bị tác động bởi ý kiến, hành vi hoặc kinh nghiệm từ người khác, dẫn đến việc hình thành quan điểm hoặc thái độ một cách dễ dàng.
- Nhạy cảm, dễ xúc cảm: Chỉ người dễ bị tác động về mặt cảm xúc hoặc tinh thần bởi những điều họ trải qua hoặc chứng kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Children are highly impressionable and often imitate adults. (Trẻ em rất dễ bị ảnh hưởng và thường bắt chước người lớn.)
- He was at an impressionable age when he first read that book. (Anh ấy đang ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng khi lần đầu đọc cuốn sách đó.)
- Her impressionable mind absorbed everything she saw on television. (Tâm trí dễ bị ảnh hưởng của cô ấy tiếp thu mọi thứ cô ấy thấy trên tivi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at an impressionable age": đang ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng, dễ uốn nắn (thường chỉ thanh thiếu niên).
- Teenagers are at an impressionable age, so positive role models are crucial. (Thanh thiếu niên đang ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng, vì vậy những hình mẫu tích cực là rất quan trọng.)
"impressionable years": những năm tháng dễ bị ảnh hưởng (trong cuộc đời).
- The experiences during his impressionable years shaped his character. (Những trải nghiệm trong những năm tháng dễ bị ảnh hưởng đã định hình tính cách của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Impress (v): gây ấn tượng, in dấu.
- His speech impressed the audience. (Bài phát biểu của anh ấy gây ấn tượng với khán giả.)
- Impression (n): ấn tượng.
- She made a good first impression. (Cô ấy tạo ra một ấn tượng đầu tiên tốt.)
- Impressionability (n): tính dễ bị ảnh hưởng (danh từ trừu tượng).
- The study focused on the impressionability of young consumers. (Nghiên cứu tập trung vào tính dễ bị ảnh hưởng của người tiêu dùng trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Susceptible: dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc (bệnh, tác động).
- Receptive: dễ tiếp thu, cởi mở.
- Pliable: dễ uốn nắn, dễ bảo (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Skeptical/Cynical: hoài nghi.
- Unaffected: không bị ảnh hưởng.
- Strong-willed: có ý chí mạnh mẽ.
tính từ
- dễ xúc cảm, nhạy cảm
- dễ bị ảnh hưởng