impressible
/im'presəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ cảm động, dễ cảm kích: Có tính cách dễ bị tác động, xúc động bởi những điều tốt đẹp, cao cả hoặc đáng thương.
- Dễ bị ảnh hưởng: Có khả năng tiếp nhận và chịu tác động mạnh mẽ từ các ấn tượng, ý kiến, hoặc hoàn cảnh bên ngoài một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has an impressible nature and often cries during sad movies. (Cô ấy có bản tính dễ cảm động và thường khóc khi xem những bộ phim buồn.)
- Children at an impressible age need positive role models. (Trẻ em ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng cần những hình mẫu tích cực.)
- His mind was impressible, absorbing every new idea he encountered. (Tâm trí anh ấy rất dễ tiếp nhận, thấm nhuần mọi ý tưởng mới mà anh gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an impressible disposition": một tính khí/tâm tính dễ bị tác động.
- His artistic talent stems from an impressible disposition. (Tài năng nghệ thuật của anh ấy bắt nguồn từ một tâm tính dễ cảm thụ.)
- "to be at an impressible stage": đang ở trong một giai đoạn dễ bị ảnh hưởng.
- Teenagers are at an impressible stage of their lives. (Thanh thiếu niên đang ở trong một giai đoạn dễ bị ảnh hưởng của cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Impressibility (danh từ): tính chất dễ cảm động, dễ bị ảnh hưởng.
- The impressibility of young minds should be considered in education. (Tính dễ bị ảnh hưởng của tâm trí non trẻ cần được cân nhắc trong giáo dục.)
- Impressionable (tính từ): (từ đồng nghĩa gần) dễ bị ảnh hưởng, dễ tiếp thu ấn tượng.
Từ đồng nghĩa
- Susceptible: dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải.
- Receptive: dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội.
- Sensitive: nhạy cảm, dễ xúc động.
Từ trái nghĩa
- Unimpressionable: không dễ bị ảnh hưởng.
- Impervious: không bị ảnh hưởng, không thấm.
- Stubborn: cứng đầu, ngoan cố.
tính từ
- dễ cảm động, dễ cảm kích
- dễ bị ảnh hưởng