uninstructive
/'ʌnin'strʌktiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tính chất giáo dục, không có tác dụng mở mang trí tuệ: Mô tả một điều gì đó không cung cấp kiến thức, không dạy dỗ hoặc không giúp người ta học hỏi thêm.
- Không mang lại bài học hữu ích: Chỉ một trải nghiệm, sự kiện hoặc thông tin không rút ra được bài học hay hiểu biết có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The documentary was surprisingly uninstructive about the core scientific principles. (Bộ phim tài liệu lại không có tính giáo dục một cách đáng ngạc nhiên về các nguyên lý khoa học cốt lõi.)
- He found the lecture dry and uninstructive. (Anh ấy thấy bài giảng khô khan và không mở mang trí tuệ.)
- The debate was heated but ultimately uninstructive. (Cuộc tranh luận rất sôi nổi nhưng cuối cùng lại không mang lại bài học hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prove uninstructive": tỏ ra không mang tính giáo dục.
- The experiment, despite its complexity, proved uninstructive for the students. (Thí nghiệm, dù phức tạp, lại tỏ ra không mang tính giáo dục đối với sinh viên.)
- "render something uninstructive": làm cho cái gì đó trở nên vô ích về mặt giáo dục.
- The lack of clear examples rendered the manual uninstructive. (Việc thiếu ví dụ rõ ràng đã làm cho cuốn sách hướng dẫn trở nên vô ích về mặt giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Uninstructively (trạng từ): một cách không có tính giáo dục.
- The topic was handled uninstructively, focusing on gossip rather than facts. (Chủ đề được xử lý một cách không có tính giáo dục, tập trung vào tin đồn hơn là sự thật.)
- Instructive (tính từ, trái nghĩa): có tính chất giáo dục, mở mang trí tuệ.
- The museum visit was highly instructive. (Chuyến tham quan bảo tàng có tính giáo dục rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Uneducational: không mang tính giáo dục.
- Unenlightening: không làm sáng tỏ, không giúp hiểu biết thêm.
- Uninformative: không cung cấp thông tin hữu ích.
Từ trái nghĩa
- Instructive: có tính giáo dục.
- Educational: thuộc về giáo dục.
- Enlightening: làm sáng tỏ, mở mang trí tuệ.
- Informative: cung cấp nhiều thông tin.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "uninstructive")
tính từ
- không có tính chất giáo dục, không có tác dụng mở mang trí tuệ