uninventive

/'ʌnin'ventiv/
Học thuật
Thân thiện
uninventive

The team's uninventive presentation used only basic slides and bullet points.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu sáng tạo, không óc sáng tạo: Mô tả một người, ý tưởng, hoặc tác phẩm không thể tạo ra cái mới, không sự độc đáo hoặc tưởng tượng.
    • Nhàm chán, kém phần mới mẻ: Chỉ những thứ được tạo ra một cách máy móc, lặp lại, thiếu sự đổi mới sinh động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The movie's plot was predictable and uninventive. (Cốt truyện của bộ phim dễ đoán thiếu sáng tạo.)
    • He is an uninventive cook who always makes the same dishes. (Anh ấy một đầu bếp thiếu sáng tạo, luôn luôn làm những món ăn giống nhau.)
    • The report was criticized for its uninventive approach to solving the problem. (Báo cáo bị chỉ trích cách tiếp cận giải quyết vấn đề thiếu sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uninventive thinking": lối tư duy thiếu sáng tạo.

    • The company failed because of its uninventive thinking in a competitive market. (Công ty thất bại lối tư duy thiếu sáng tạo trong một thị trường cạnh tranh.)
  • "uninventive design": thiết kế kém sáng tạo.

    • The product's uninventive design did not attract any customers. (Thiết kế kém sáng tạo của sản phẩm đã không thu hút được khách hàng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninventively (trạng từ): một cách thiếu sáng tạo.

    • The task was completed uninventively, following the old manual. (Nhiệm vụ được hoàn thành một cách thiếu sáng tạo, theo đúng cuốn sách hướng dẫn .)
  • Uninventiveness (danh từ): sự thiếu sáng tạo.

    • The uninventiveness of the proposal led to its rejection. (Sự thiếu sáng tạo của đề xuất đã dẫn đến việc bị từ chối.)
Từ đồng nghĩa
  • Unimaginative: thiếu trí tưởng tượng, không sáng tạo.
  • Unoriginal: không nguyên bản, thiếu tính độc đáo.
  • Sterile: cằn cỗi, không sinh ra ý tưởng mới (dùng trong ngữ cảnh sáng tạo).
  • Derivative: tính chất mô phỏng, bắt chước, không cái mới.
Từ trái nghĩa
  • Inventive: sáng tạo, óc phát minh.
  • Creative: sáng tạo.
  • Imaginative: giàu trí tưởng tượng.
  • Original: nguyên bản, độc đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "uninventive".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uninventive".

uninventive

The team's uninventive presentation used only basic slides and bullet points.

tính từ
  1. không tài phát minh, không tài sáng chế; không óc sáng tạo

Từ đồng nghĩa