unionise
/'ju:njənaiz/ Cách viết khác : (unionise) /'ju:njənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tổ chức thành công đoàn (nghiệp đoàn): Hành động của một người hoặc một nhóm người nhằm vận động, thuyết phục và tổ chức những người lao động tại một nơi làm việc để họ cùng nhau gia nhập hoặc thành lập một công đoàn.
- Kết nạp vào công đoàn: Hành động đưa người lao động vào tổ chức công đoàn.
Nội động từ:
- Tổ chức thành công đoàn: Hành động của người lao động tự liên kết với nhau để thành lập hoặc gia nhập một công đoàn.
- Gia nhập công đoàn: Hành động một cá nhân hoặc một nhóm trở thành thành viên của một công đoàn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The new law made it harder for workers to unionise their workplace. (Luật mới khiến công nhân khó tổ chức thành công đoàn tại nơi làm việc của họ hơn.)
- Her main job was to unionise the factory workers. (Công việc chính của cô ấy là vận động tổ chức công nhân nhà máy thành công đoàn.)
Nội động từ:
- The employees decided to unionise to negotiate for better pay. (Các nhân viên quyết định tổ chức thành công đoàn để đàm phán mức lương tốt hơn.)
- After the pay cut, many staff began to talk about unionising. (Sau khi bị cắt giảm lương, nhiều nhân viên bắt đầu bàn về việc gia nhập công đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unionise a workforce/industry": tổ chức toàn bộ lực lượng lao động/một ngành công nghiệp thành công đoàn.
- It took decades to fully unionise the mining industry. (Phải mất hàng thập kỷ để tổ chức toàn bộ ngành công nghiệp khai khoáng thành công đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
Unionisation (danh từ): sự tổ chức thành công đoàn, quá trình công đoàn hóa.
- The unionisation of the tech sector is a growing trend. (Việc công đoàn hóa lĩnh vực công nghệ là một xu hướng đang phát triển.)
Unionised (tính từ): (về nơi làm việc, ngành nghề) đã được tổ chức thành công đoàn; (về người lao động) là thành viên công đoàn.
- She works in a highly unionised profession. (Cô ấy làm việc trong một ngành nghề có tỷ lệ công đoàn hóa cao.)
Từ đồng nghĩa
- Organise (ngoại động từ): tổ chức (thường dùng trong ngữ cảnh lao động với nghĩa tương tự).
- Mobilise (ngoại động từ): huy động, vận động (nhấn mạnh đến việc tập hợp lực lượng).
Từ trái nghĩa
- Deunionise (động từ): giải thể công đoàn, phi công đoàn hóa.
- Break a union (cụm động từ): phá vỡ tổ chức công đoàn.
ngoại động từ
- tổ chức thành công đoàn (nghiệp đoàn)