unionize

/'ju:njənaiz/ Cách viết khác : (unionise) /'ju:njənaiz/
ngoại động từ
  1. tổ chức thành công đoàn (nghiệp đoàn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

unionize
The auto workers decided to unionize.