unionist
/'ju:njənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoàn viên công đoàn, đoàn viên nghiệp đoàn: Một người lao động là thành viên của một tổ chức công đoàn hoặc nghiệp đoàn, được thành lập để bảo vệ quyền lợi tập thể.
- (Unionist) Đảng viên đảng Hợp nhất: (Viết hoa) Thành viên của một đảng phái chính trị có tên hoặc liên quan đến "Hợp nhất" (Union), ví dụ như đảng từng tồn tại ở Anh hoặc Mỹ ủng hộ sự thống nhất (như Liên minh miền Bắc trong Nội chiến Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Đoàn viên công đoàn):
- She is a dedicated unionist who fights for workers' rights. (Cô ấy là một đoàn viên công đoàn tận tâm, người đấu tranh cho quyền lợi của người lao động.)
- The unionists voted to go on strike. (Các đoàn viên công đoàn đã bỏ phiếu để tiến hành đình công.)
Danh từ (Đảng viên - viết hoa):
- During the American Civil War, a Unionist supported the North. (Trong Nội chiến Hoa Kỳ, một người thuộc phe Hợp nhất (Unionist) ủng hộ miền Bắc.)
- He was a prominent Unionist politician in the 19th century. (Ông ấy là một chính khách nổi bật của đảng Hợp nhất vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A staunch unionist": Một đoàn viên công đoàn kiên định, không lay chuyển.
- He was a staunch unionist who never crossed the picket line. (Ông ấy là một đoàn viên công đoàn kiên định, người chưa bao giờ vượt qua hàng rào biểu tình.)
"Trade unionist": Cụm từ thường dùng để chỉ rõ một đoàn viên công đoàn lao động.
- The conference was attended by trade unionists from across the country. (Hội nghị có sự tham dự của các đoàn viên công đoàn từ khắp cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
Unionism (n): Chủ nghĩa công đoàn; chủ nghĩa hợp nhất (ủng hộ sự thống nhất chính trị).
- His belief in unionism guided his political career. (Niềm tin vào chủ nghĩa hợp nhất đã định hướng sự nghiệp chính trị của ông.)
Unionize (v): Thành lập hoặc gia nhập công đoàn.
- The workers decided to unionize for better conditions. (Các công nhân quyết định thành lập công đoàn để có điều kiện làm việc tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Trade unionist (n): Đoàn viên công đoàn (cụ thể hơn).
- Member (n): Thành viên (nghĩa chung, cần ngữ cảnh).
- Organized laborer (n): Người lao động có tổ chức (công đoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ khác như "join the union", "organize as a unionist").
Thành ngữ liên quan
- "To wear one's union card on one's sleeve": Thể hiện lòng trung thành với công đoàn một cách công khai và rõ ràng.
- He always wears his union card on his sleeve, advocating for collective bargaining. (Anh ấy luôn thể hiện lòng trung thành với công đoàn một cách công khai, vận động cho thương lượng tập thể.)
danh từ
- đoàn viên công đoàn, đoàn viên nghiệp đoàn
- (Unionist) đảng viên đảng Hợp nhất (Anh, Mỹ)