unisexual
/'ju:ni'sekst/ Cách viết khác : (unisexual) /'ju:ni'seksjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh học, Thực vật học) Đơn tính: Mô tả một sinh vật chỉ có cơ quan sinh sản của một giới tính duy nhất (hoặc đực hoặc cái) trên một cá thể, không phải là lưỡng tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some plants are unisexual, meaning each individual plant produces only male or only female flowers. (Một số loài thực vật là đơn tính, nghĩa là mỗi cây chỉ sinh ra hoa đực hoặc chỉ hoa cái.)
- In unisexual species, finding a mate is essential for reproduction. (Ở các loài đơn tính, việc tìm bạn đời là điều cần thiết cho sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong di truyền học và tiến hóa: Thuật ngữ "unisexual" có thể được dùng để thảo luận về chiến lược sinh sản và sự đa dạng di truyền trong các quần thể.
- The evolution of unisexual reproduction has implications for genetic diversity. (Sự tiến hóa của sinh sản đơn tính có những hệ quả đối với sự đa dạng di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Unisex (tính từ): Dùng chung cho cả hai giới (thường nói về quần áo, kiểu tóc).
- This store sells unisex clothing. (Cửa hàng này bán quần áo unisex (dùng chung cho nam và nữ).)
- Gonochoristic (tính từ): (Thuật ngữ chuyên ngành Sinh học) Có nghĩa tương đương với "unisexual", chỉ các loài mà cá thể đực và cái tách biệt.
Từ đồng nghĩa
- Dioecious (tính từ, dùng cho thực vật): (Thực vật) có cây đực và cây cái riêng biệt.
- Gonochoric (tính từ, dùng cho động vật): (Động vật) có cá thể đực và cái riêng biệt.
Từ trái nghĩa
- Hermaphroditic (tính từ): Lưỡng tính, có cả cơ quan sinh sản đực và cái trên cùng một cá thể.
- Bisexual (tính từ, trong sinh học): Lưỡng tính (có cả hoa đực và hoa cái trên cùng một cây thực vật, hoặc cơ quan đực/cái trên cùng một cá thể động vật).
- Monoecious (tính từ, dùng cho thực vật): (Thực vật) đơn tính cùng gốc (cùng một cây có cả hoa đực và hoa cái).
tính từ
- (thực vật học) đơn tính