unitaire

Học thuật
Thân thiện
unitaire

Un enfant compte un cube unitaire dans une boîte de jouets.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đơn, riêng lẻ: Chỉ một đơn vị riêng biệt, không phảimột phần của tập hợp phức tạp.
    • Thống nhất, hợp nhất: Chỉ tính chất của một tổ chức hoặc hệ thống được kết hợp thành một khối duy nhất, không phân chia.
    • (Thuộc về) đơn vị: Liên quan đến phép tính hoặc giá trị cho mỗi một đơn vị.
    • Theo thuyết một ngôi (Thần học): Liên quan đến học thuyết chỉ thừa nhận một ngôi vị trong Thiên Chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le prix unitaire de ce produit est de 2 euros. (Giá đơn vị của sản phẩm này là 2 euro.)
    • C'est un État unitaire avec un gouvernement central fort. (Đómột nhà nước thống nhất với chính quyền trung ương mạnh.)
    • Ils défendent une conception unitaire de la société. (Họ bảo vệ một quan niệm thống nhất về xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monstre unitaire" (Y học): Quái thai đơn (một dạng dị tật bẩm sinh).

    • Le diagnostic a révélé un monstre unitaire. (Chẩn đoán đã phát hiện một quái thai đơn.)
  • "Théorie du champ unitaire" (Vậthọc): Thuyết trường thống nhất/đơn nguyên (lý thuyết tìm cách hợp nhất các lực cơ bản).

    • Les physiciens recherchent une théorie du champ unitaire. (Các nhà vậtđang tìm kiếm một thuyết trường thống nhất.)
Biến thể từ liên quan
  • Unitarisme (danh từ): Thuyết nhất thể, chủ nghĩa đơn nhất (trong chính trị hoặc tôn giáo).
  • Unitariste (tính từ/danh từ): (Thuộc) thuyết nhất thể; người theo thuyết nhất thể.
Từ đồng nghĩa
  • Unifié (tính từ): Đã được thống nhất, hợp nhất.
  • Indivisible (tính từ): Không thể phân chia.
  • Individuel (tính từ): Cá nhân, riêng lẻ (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Fédéral (tính từ): (Thuộc) liên bang, cấu trúc phân quyền.
  • Multiple (tính từ): Nhiều, đa dạng.
  • Divisible (tính từ): Có thể chia được.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định
  • État unitaire: Nhà nước đơn nhất, nhà nước thống nhất (mô hình nhà nước tập quyền).
  • Prix unitaire: Giá đơn vị, giá cho mỗi đơn vị sản phẩm.
  • Vote unitaire: Sự bỏ phiếu thống nhất (của một nhóm, như một khối).
unitaire

Un enfant compte un cube unitaire dans une boîte de jouets.

tính từ
  1. đơn
    • Monstre unitaire
      (y học) quái thai đơn
  2. (chính trị) thống nhất, hợp nhất
    • Organisation sociale unitaire
      tổ chức xã hội thống nhất
  3. (thuộc) đơn vị
    • Prix moyen unitaire
      giá bình quân đơn vị
  4. (tôn giáo) theo thuyết một ngôi
    • théorie du champ unitaire
      (vậthọc) thuyết trường đơn nguyên
danh từ
  1. (tôn giáo) người theo thuyết một ngôi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unitaire"

Từ có nhắc đến "unitaire"