multiple

/'mʌltipl/
Học thuật
Thân thiện
multiple

27 est un multiple de 9.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhiều, gồm nhiều phần: Chỉ một thứ đó được cấu thành từ nhiều yếu tố, bộ phận hoặc nhiều dạng thức khác nhau.
    • Phức tạp, nhiều mặt: Chỉ một vấn đề hoặc tình huống nhiều khía cạnh, yếu tố đan xen.
    • (Toán học) Bội: Dùng để chỉ một số là tích của một số nguyên với một số nguyên khác.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Toán học) Bội số: Một số nguyên chia hết cho một số nguyên khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une pièce aux fonctions multiples. (Một căn phòng nhiều chức năng.)
    • C'est un problème multiple. (Đómột vấn đề phức tạp/nhiều mặt.)
    • 15 est un nombre multiple de 5. (15 là một số bội của 5.)
  • Danh từ giống đực:

    • 12 est un multiple de 3 et de 4. (12 là một bội số của 3 4.)
    • Trouver le plus petit commun multiple. (Tìm bội số chung nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À entrées multiples": nhiều lối vào, nhiều cách tiếp cận.

    • Une analyse à entrées multiples. (Một phân tích với nhiều cách tiếp cận.)
  • "Blessures multiples": (Y học) Đa chấn thương, nhiều vết thương.

    • La victime souffre de blessures multiples. (Nạn nhân bị đa chấn thương.)
Biến thể từ liên quan
  • Multiplier (động từ): Nhân lên, tăng lên nhiều lần.

    • Multiplier les efforts. (Nhân đôi/tăng cường nỗ lực.)
  • Multiplicité (danh từ giống cái): Tính nhiều, sự đa dạng, vô số.

    • Une multiplicité d'opinions. (Vô số ý kiến.)
  • Multiplethể kết hợp để tạo thành các danh từ ghép chỉ một tập hợp, ví dụ: un multiple de trois (một bội số của ba). Bản thân từ này không thay đổi.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Nombreux (nhiều), divers (đa dạng), complexe (phức tạp).
  • Danh từ: Trong toán học, có thể dùng cụm "un nombre qui est un multiple de...".
Cụm từ liên quan
  • Au multiple: Ở dạng số nhiều, với nhiều bản.
    • Vendre un livre au multiple. (Bán một cuốn sách thành nhiều bản.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire d'une pierre deux coups" (Nghĩa đen: Một mũi tên trúng hai đích): Tương đương với khái niệm giải quyết nhiều vấn đề cùng một lúc, mặc dù không trực tiếp chứa từ "multiple".
multiple

27 est un multiple de 9.

tính từ
  1. nhiều
    • Charrue à socs multiples
      cày nhiều lưỡi
  2. nhiều mối, phức tạp
    • Question multiple
      vấn đề phức tạp
  3. (toán học) bội
    • Point multiple
      điểm bội
danh từ giống đực
  1. (toán học) bội số
    • 27 est un multiple de 9
      27 là một bội số của 9
    • plus petit commun multiple
      bội số chung nhỏ nhất

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "multiple"