multiple
/'mʌltipl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhiều, gồm nhiều phần: Chỉ một thứ gì đó được cấu thành từ nhiều yếu tố, bộ phận hoặc có nhiều dạng thức khác nhau.
- Phức tạp, nhiều mặt: Chỉ một vấn đề hoặc tình huống có nhiều khía cạnh, yếu tố đan xen.
- (Toán học) Bội: Dùng để chỉ một số là tích của một số nguyên với một số nguyên khác.
Danh từ giống đực:
- (Toán học) Bội số: Một số nguyên chia hết cho một số nguyên khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une pièce aux fonctions multiples. (Một căn phòng có nhiều chức năng.)
- C'est un problème multiple. (Đó là một vấn đề phức tạp/nhiều mặt.)
- 15 est un nombre multiple de 5. (15 là một số bội của 5.)
Danh từ giống đực:
- 12 est un multiple de 3 et de 4. (12 là một bội số của 3 và 4.)
- Trouver le plus petit commun multiple. (Tìm bội số chung nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À entrées multiples": Có nhiều lối vào, nhiều cách tiếp cận.
- Une analyse à entrées multiples. (Một phân tích với nhiều cách tiếp cận.)
"Blessures multiples": (Y học) Đa chấn thương, nhiều vết thương.
- La victime souffre de blessures multiples. (Nạn nhân bị đa chấn thương.)
Biến thể và từ liên quan
Multiplier (động từ): Nhân lên, tăng lên nhiều lần.
- Multiplier les efforts. (Nhân đôi/tăng cường nỗ lực.)
Multiplicité (danh từ giống cái): Tính nhiều, sự đa dạng, vô số.
- Une multiplicité d'opinions. (Vô số ý kiến.)
Multiple có thể kết hợp để tạo thành các danh từ ghép chỉ một tập hợp, ví dụ: un multiple de trois (một bội số của ba). Bản thân từ này không thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Nombreux (nhiều), divers (đa dạng), complexe (phức tạp).
- Danh từ: Trong toán học, có thể dùng cụm "un nombre qui est un multiple de...".
Cụm từ liên quan
- Au multiple: Ở dạng số nhiều, với nhiều bản.
- Vendre un livre au multiple. (Bán một cuốn sách thành nhiều bản.)
Thành ngữ liên quan
- "Faire d'une pierre deux coups" (Nghĩa đen: Một mũi tên trúng hai đích): Tương đương với khái niệm giải quyết nhiều vấn đề cùng một lúc, mặc dù không trực tiếp chứa từ "multiple".
tính từ
- nhiều
- Charrue à socs multiplescày nhiều lưỡi
- nhiều mối, phức tạp
- Question multiplevấn đề phức tạp
- (toán học) bội
- Point multipleđiểm bội
danh từ giống đực
- (toán học) bội số
- 27 est un multiple de 927 là một bội số của 9
- plus petit commun multiplebội số chung nhỏ nhất