initier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thụ pháp cho: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ, "initier" có nghĩathực hiện các nghi thức để đưa một người vào một cộng đồng tôn giáo hoặc bí truyền.
    • Kết nạp, cho gia nhập: "initier" dùng để chỉ hành động chính thức đưa ai đó vào một hội kín, một nhóm riêng tư hoặc một tổ chức đặc biệt.
    • Khai tâm, hướng dẫn bước đầu: Nghĩa phổ biến nhất, chỉ việc giới thiệu, dạy những kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản đầu tiên về một lĩnh vực nào đó cho một người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le prêtre a initié le jeune homme aux mystères sacrés. (Vị linh mục đã thụ pháp cho chàng trai trẻ vào những bí ẩn thiêng liêng.)
    • Il a été initié à la franc-maçonnerie l'année dernière. (Anh ấy đã được kết nạp vào hội Tam Điểm năm ngoái.)
    • Mon père m'a initié à la pêche quand j'avais six ans. (Bố tôi đã hướng dẫn bước đầu cho tôi về câu khi tôi sáu tuổi.)
    • Initier quelqu'un aux sciences. (Hướng dẫn bước đầu cho ai về khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'initier à quelque chose" (Động từ phản thân): Tự học, tự làm quen với một lĩnh vực mới.
    • Elle s'est initiée à la programmation informatique grâce à des cours en ligne. ( ấy đã tự học lập trình máy tính nhờ các khóa học trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Initiation (danh từ giống cái): Sự thụ pháp; sự kết nạp; sự khai tâm, sự hướng dẫn bước đầu.
    • L'initiation aux arts martiaux demande de la patience. (Việc hướng dẫn bước đầu vào thuật đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • Initié, initiée (danh từ): Người đã được thụ pháp/kết nạp/khai tâm.
    • Seuls les initiés connaissent le sens de ce symbole. (Chỉ những người đã được thụ pháp mới biết ý nghĩa của biểu tượng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduire à: Giới thiệu, đưa vào (một lĩnh vực).
  • Former à: Đào tạo, huấn luyện về.
  • Instruire dans: Dạy dỗ, chỉ bảo về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "initier" ngoài cấu trúc phản thân "s'initier à" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "initier".)

ngoại động từ
  1. (tôn giáo) thụ pháp cho
  2. cho gia nhập, kết nạp (văn hội kín)
  3. khai tâm cho, hướng dẫn bước đầu cho
    • Initier quelqu'un aux sciences
      hướng dẫn bước đầu cho ai về khoa học

Từ có nhắc đến "initier"