universelle

Học thuật
Thân thiện
universelle

L'électricité est une énergie universelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Phổ quát, chung cho tất cả: "universelle" là dạng giống cái của tính từ "universel", dùng để mô tả một điều đó áp dụng cho mọi người, mọi nơi hoặc mọi thời điểm, không bị giới hạn bởi phạm vi cụ thể.
    • Toàn cầu, bao trùm khắp thế giới: Có thể chỉ một nguyên tắc, chân lý, hoặc hiện tượng giá trị hoặc tồn tại trên toàn thế giới.
    • tính tổng hợp, toàn diện: Đôi khi dùng để chỉ một cái gì đó rất rộng lớn, bao hàm nhiều lĩnh vực hoặc khía cạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • La déclaration des droits de l'homme a une portée universelle. (Tuyên ngôn nhân quyền giá trị phổ quát.)
    • Elle cherche une réponse universelle à ce problème philosophique. ( ấy tìm kiếm một câu trả lời chung cho tất cả cho vấn đề triết học này.)
    • C'est une préoccupation universelle. (Đómột mối quan tâm toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vérité universelle": chânphổ quát.
    • "L'amour est une vérité universelle." ("Tình yêumột chânphổ quat.")
  • "langue universelle": ngôn ngữ chung, ngôn ngữ phổ thông (ví dụ: tiếng Anh trong giao tiếp quốc tế, hoặc âm nhạc như một thứ ngôn ngữ chung).
    • La musique est souvent considérée comme une langue universelle. (Âm nhạc thường được coi là một ngôn ngữ chung cho toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Universel (tính từ giống đực): Phổ quát, toàn cầu. (Dạng giống đực của "universelle").
    • Un principe universel. (Một nguyên tắc phổ quát.)
  • Universalité (danh từ giống cái): Tính phổ quát, tính toàn cầu.
    • L'universalité de cette loi est reconnue. (Tính phổ quát của đạo luật này được công nhận.)
  • Universaliser (động từ): Phổ biến hóa, làm cho mang tính phổ quát.
    • Chercher à universaliser un concept. (Tìm cách phổ biến hóa một khái niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Général(e): chung, phổ biến (nhưng có thể ít tính toàn cầu hơn).
  • Global(e): toàn cầu, tổng thể (nhấn mạnh phạm vi địarộng khắp).
  • Omniprésent(e): có mặtkhắp nơi (thường chỉ sự hiện diện).
Từ trái nghĩa
  • Particulier/Particulière: riêng biệt, cá biệt.
  • Local(e): địa phương, cục bộ.
  • Spécifique: đặc thù, cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "À l'échelle universelle": ở quy mô toàn cầu/phổ quát.
    • Un problème à l'échelle universelle. (Một vấn đề quy mô toàn cầu.)
  • "D'une manière universelle": một cách phổ quát.
    • Ce symbole est compris d'une manière universelle. (Biểu tượng này được hiểu một cách phổ quát.)
universelle

L'électricité est une énergie universelle.

tính từ giống cái
  1. xem universel

Từ gần giống

Từ chứa "universelle"

Từ có nhắc đến "universelle"