universel

Học thuật
Thân thiện
universel

Le scientifique explique la loi de la gravitation universelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Toàn thể, chung cho tất cả: "universel" chỉ cái gì đó liên quan đến toàn bộ, được mọi người trong một nhóm hoặc cộng đồng chấp nhận.
    • Toàn năng, vạn năng: "universel" có thể mô tả một thứ khả năng áp dụng hoặc hoạt động trong mọi tình huống.
    • (Thuộc về) thế giới, toàn cầu: "universel" chỉ cái gì đó liên quan đến toàn thế giới hoặc toàn thể nhân loại.
    • Phổ thông, phổ cập: "universel" mô tả cái gì đó dành cho tất cả mọi người, không bị giới hạn.
    • (Triết học) Phổ biến; toàn xưng: Trong triết học logic, "universel" chỉ một khái niệm, mệnh đề áp dụng cho mọi cá thể trong một loại.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái phổ biến: "l'universel" dùng để chỉ nguyên lý, khái niệm hoặc chânchung, phổ quát, đối lập với cái riêng lẻ, cá biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le consentement était universel. (Sự đồng thuậntoàn thể.)
    • C'est un outil universel. (Đómột công cụ vạn năng.)
    • L'histoire universelle. (Lịch sử thế giới.)
    • L'enseignement universel. (Giáo dục phổ cập.)
    • Une proposition universelle. (Một mệnh đề toàn xưng.)
  • Danh từ giống đực:

    • La philosophie cherche l'universel. (Triết học đi tìm cái phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Légataire universel": (luật học) người thừa kế toàn bộ di sản.

    • Il a été désigné comme légataire universel. (Ông ấy được chỉ địnhngười thừa kế toàn bộ di sản.)
  • "Le particulier et l'universel": cái riêng lẻ cái phổ biến (một cặp khái niệm trong triết học).

    • Cette étude examine la tension entre le particulier et l'universel. (Nghiên cứu này xem xét sự căng thẳng giữa cái riêng cái phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Universalité (danh từ giống cái): tính phổ biến, tính toàn cầu, tính toàn thể.

    • L'universalité de ce principe est reconnue. (Tính phổ biến của nguyên tắc này được công nhận.)
  • Universaliser (động từ): phổ biến hóa, làm cho mang tính phổ quát.

    • Chercher à universaliser une expérience. (Cố gắng phổ biến hóa một kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Général (adj): chung, phổ biến.
  • Global (adj): toàn cầu, tổng thể.
  • Omnipotent (adj): toàn năng (nghĩa mạnh hơn, thường dùng cho thần thánh).
Thành ngữ liên quan
  • "Une vérité universelle": một chânphổ quát.

    • "L'amour est une vérité universelle." ("Tình yêumột chânphổ quát.")
  • "Droit universel": quyền phổ quát (ví dụ: quyền con người).

    • La Déclaration des droits de l'homme proclame des droits universels. (Tuyên ngôn Nhân quyền tuyên bố các quyền phổ quát.)
universel

Le scientifique explique la loi de la gravitation universelle.

tính từ
  1. toàn thể
    • Consentement universel
      sự tán thành của toàn thể
  2. toàn năng, vạn năng
    • Homme universel
      con người toàn năng
    • Clef universelle
      chìa vạn năng
  3. (thuộc) thế giới
    • Histoire universelle
      lịch sử thế giới
  4. phổ thông, phổ cập
    • Suffrage universel
      sự bỏ phiếu phổ thông, sự phổ thông đầu phiếu
    • Enseignement universel
      giáo dục phổ cập
  5. (triết học) phổ biến; toàn xưng
    • Concept universel
      khái niệm phổ biến
    • Proposition universelle
      mệnh đề toàn xưng
    • légataire universel
      (luật học, pháp lý) người được chỉ định nhận toàn bộ di tặng
    • loi de la gravitation universelle
      xem gravitation
danh từ giống đực
  1. cái phổ biến
    • Le particulier et l'universel
      cái riêng cái phổ biến