university

/,ju:ni'və:siti/
Học thuật
Thân thiện
university

A student walks across the university campus with a backpack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường đại học: Một cơ sở giáo dục bậc cao, nơi cấp bằng cử nhân, thạc sĩ tiến sĩ, thường bao gồm nhiều khoa trường thành viên.
    • Tập thể trường đại học: Chỉ toàn bộ cộng đồng bao gồm giảng viên, nhân viên sinh viên của một trường đại học.
    • Đội thể thao đại học: Đội tuyển thể thao đại diện cho một trường đại học trong các cuộc thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received a scholarship to study at a prestigious university. ( ấy nhận được học bổng để học tại một trường đại học danh tiếng.)
    • The whole university celebrated the graduation ceremony. (Toàn thể trường đại học đã chúc mừng lễ tốt nghiệp.)
    • The university won the national basketball championship. (Đội đại học đã giành chứcđịch bóng rổ quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at university": đang học đại học.

    • My brother is at university, studying engineering. (Anh trai tôi đang học đại học, ngành kỹ thuật.)
  • "university life": cuộc sống đại học, chỉ trải nghiệm tổng thể khi sinh viên.

    • He enjoyed university life, with its mix of study and social activities. (Anh ấy tận hưởng cuộc sống đại học, với sự kết hợp giữa học tập các hoạt động xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • University college (danh từ): Trường đại học thành viên hoặc một cơ sở giáo dục đại học chưa đầy đủ quyền cấp bằng độc lập.
    • He studied at a university college before it gained full university status. (Anh ấy học tại một trường đại học thành viên trước khi được địa vị đại học đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Institution of higher learning: Viện giáo dục bậc cao.
  • Academy: Học viện (thường chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "university")

Thành ngữ liên quan
  • A university of life: Trường đời, chỉ việc học hỏi từ kinh nghiệm thực tế trong cuộc sống.
    • He never went to college; he says the world is his university of life. (Anh ấy chưa bao giờ học đại học; anh ấy nói thế giới trường đời của mình.)
university

A student walks across the university campus with a backpack.

danh từ
  1. trường đại học
  2. tập thể (của một) trường đại học
  3. đội đại học (đội thể thao của một trường đại học)