unjoin

/'ʌn'dʤɔin/
Học thuật
Thân thiện
unjoin

He uses a small tool to unjoin the two wooden blocks.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tháo ra, tách ra: Hành động làm cho những thứ đã được nối, ghép, hoặc liên kết với nhau trở nên tách rời.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • You need to unjoin these two pieces of the model carefully. (Bạn cần tháo rời hai mảnh của mô hình này một cách cẩn thận.)
    • The software allows you to unjoin the merged cells in the spreadsheet. (Phần mềm cho phép bạn tách các ô đã hợp nhất trong bảng tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc máy tính: Thường dùng để chỉ việc hủy bỏ một liên kết, kết nối hoặc tư cách thành viên.
    • To leave the group, you must first unjoin it from your profile settings. (Để rời nhóm, trước tiên bạn phải hủy tham gia từ phần cài đặt hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Disjoin (động từ): Tách rời, làm cho không còn liên kết. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng mang tính trang trọng hơn).
  • Disconnect (động từ): Ngắt kết nối (thường dùng cho các thiết bị, dịch vụ).
  • Separate (động từ): Tách biệt, phân chia.
Từ đồng nghĩa
  • Detach: Tháo rời, gỡ ra.
  • Disconnect: Ngắt kết nối.
  • Sever: Cắt đứt (một cách dứt khoát).
Từ trái nghĩa
  • Join: Nối, ghép, tham gia.
  • Connect: Kết nối.
  • Attach: Gắn, đính kèm.
unjoin

He uses a small tool to unjoin the two wooden blocks.

ngoại động từ
  1. tháo ra

Từ gần giống

Từ chứa "unjoin"