enjoin

/in'dʤɔin/
Học thuật
Thân thiện
enjoin

The judge enjoins the company from polluting the river.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ra lệnh, chỉ thị, yêu cầu một cách chính thức hoặc thẩm quyền: Hành động yêu cầu hoặc bắt buộc ai đó làm điều một cách mệnh lệnh, thường từ một vị trí quyền lực.
    • (Pháp ) Ban hành lệnh, ra lệnh cấm: Trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành động của tòa án khi ra một lệnh chính thức yêu cầu một bên thực hiện hoặc ngừng thực hiện một hành động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The teacher enjoined the students to complete their assignments by Friday. (Giáo viên ra lệnh cho học sinh phải hoàn thành bài tập trước thứ Sáu.)
    • The court enjoined the company from dumping waste into the river. (Tòa án ra lệnh cấm công ty đổ chất thải xuống sông.)
    • He enjoined silence upon the crowd before the announcement. (Ông ấy yêu cầu đám đông phải giữ im lặng trước khi thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enjoin something on/upon someone": chính thức đặt một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm lên ai đó.

    • A duty is enjoined on all citizens to pay taxes. (Nghĩa vụ đóng thuế được đặt ra cho mọi công dân.)
  • "to enjoin that...": ra lệnh rằng... (thường trong văn phong trang trọng hoặc pháp ).

    • The judge enjoined that all documents must be submitted. (Thẩm phán ra lệnh rằng tất cả tài liệu phải được nộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjoiner (danh từ, hiếm gặp): người ra lệnh.
  • Enjoining (danh động từ): hành động ra lệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Order: ra lệnh.
  • Command: chỉ huy, ra lệnh.
  • Direct: chỉ thị.
  • Instruct: hướng dẫn, chỉ dẫn (mang tính mệnh lệnh).
  • Require: yêu cầu, đòi hỏi.
Từ trái nghĩa
  • Allow: cho phép.
  • Permit: cho phép.
  • Forbid: cấm (nghĩa đơn giản, không mang tính pháp trang trọng như "enjoin" trong ngữ cảnh cấm đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "enjoin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enjoin".

enjoin

The judge enjoins the company from polluting the river.

ngoại động từ
  1. khiến, bắt phải, ra lệnh, chỉ thị
    • to enjoin somebody to do something; to enjoin an action on somebody
      ra lệnh cho ai phải làm gì
    • to enjoin that some action must be taken
      chỉ thị bắt phải một hành động
    • to enjoin silence upon somebody; to enjoin somebody to be silent
      bắt ai phải im lặng
  2. (pháp ) ra lệnh cấm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enjoin"