unknit
/'ʌn'nit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tháo ra, gỡ ra (cái gì đã được đan hoặc kết lại): Hành động làm cho một vật đã được đan, kết, hoặc buộc chặt trở nên lỏng ra hoặc tách rời các phần đã liên kết với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She had to unknit the old sweater to reuse the yarn. (Cô ấy phải tháo ra chiếc áo len cũ để tái sử dụng sợi len.)
- The magician appeared to unknit the tightly bound ropes with a single gesture. (Ảo thuật gia có vẻ như gỡ ra những sợi dây thừng được buộc chặt chỉ bằng một cử chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (về cảm xúc hoặc tình trạng): Dùng để diễn tả việc làm giảm bớt hoặc giải tỏa một trạng thái căng thẳng, lo lắng, hoặc một vấn đề phức tạp.
- A warm cup of tea helped to unknit the knots of anxiety in her stomach. (Một tách trà ấm giúp tháo gỡ những nút thắt lo âu trong bụng cô ấy.)
- Time and conversation slowly unknit their misunderstanding. (Thời gian và những cuộc trò chuyện từ từ gỡ ra sự hiểu lầm của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unknitted (adj): Ở trạng thái đã được tháo ra, không còn bị kết chặt.
- The unknitted scarf lay in a pile of wool. (Chiếc khăn đã được tháo ra nằm thành một đống len.)
- Unknitting (danh động từ): Hành động tháo gỡ.
- The unknitting of the complex legal case took months. (Việc tháo gỡ vụ án pháp lý phức tạp đã mất nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Unravel: Tháo ra, gỡ ra (thường dùng cho chỉ, dây hoặc vấn đề phức tạp).
- Undo: Hủy bỏ, tháo ra (hành động đã làm).
- Unlace: Cởi dây, tháo dây buộc.
Từ trái nghĩa
- Knit: Đan, kết lại.
- Tie: Buộc, thắt.
- Weave: Dệt, đan kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "unknit").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unknit" một cách cố định.)
ngoại động từ
- tháo ra (áo đan)