unkind
/ʌn'kaind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tử tế, không tốt bụng: Chỉ hành vi, lời nói hoặc thái độ thiếu sự quan tâm, lòng tốt và sự nhã nhặn đối với người khác.
- Tàn nhẫn, ác, độc ác: Chỉ hành vi hoặc lời nói có chủ ý gây tổn thương, đau khổ về tinh thần hoặc thể xác cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It was unkind of him to ignore her question. (Anh ấy thật không tử tế khi phớt lờ câu hỏi của cô ấy.)
- She regretted her unkind words as soon as she said them. (Cô ấy hối hận về những lời lẽ độc ác của mình ngay khi vừa nói ra.)
- The world can sometimes feel like an unkind place. (Thế giới đôi khi có thể cảm thấy như một nơi tàn nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unkind to someone": tỏ ra không tử tế/độc ác với ai.
- You should never be unkind to animals. (Bạn không bao giờ nên độc ác với động vật.)
"in an unkind moment": trong một khoảnh khắc không tốt, một lúc thiếu suy nghĩ.
- In an unkind moment, he laughed at her mistake. (Trong một khoảnh khắc thiếu suy nghĩ, anh ta đã cười nhạo lỗi sai của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Unkindly (phó từ): một cách không tử tế, một cách độc ác.
- He spoke unkindly to the waiter. (Anh ta nói chuyện với người phục vụ một cách không tử tế.)
Unkindness (danh từ): sự không tử tế, hành vi độc ác.
- I was shocked by his unkindness. (Tôi bị sốc bởi sự độc ác của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Cruel: tàn nhẫn, độc ác.
- Mean: xấu tính, hèn mọn.
- Harsh: khắc nghiệt, thô bạo.
- Thoughtless: thiếu suy nghĩ, vô tâm.
Từ trái nghĩa
- Kind: tử tế, tốt bụng.
- Benevolent: nhân từ, có lòng tốt.
- Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
- Considerate: ân cần, chu đáo.
Thành ngữ liên quan
- The unkindest cut of all: (nghĩa bóng) sự phản bội hoặc hành động gây tổn thương sâu sắc nhất, thường từ người mà ta tin tưởng.
- Losing the trust of his best friend was the unkindest cut of all. (Mất đi sự tin tưởng của người bạn thân nhất là điều đau lòng nhất.)
tính từ
- không tử tế, không tốt
- tàn nhẫn, ác