unknot

/'ʌn'nɔt/
ngoại động từ
  1. mở nút, gỡ mối, tháo ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unknot
She carefully unknots the tangled thread from the spool.