unknot
/'ʌn'nɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở nút, gỡ mối, tháo ra: Hành động làm cho một nút thắt trở nên không còn thắt nữa, tách các sợi hoặc chỉ đan xen ra để trở về trạng thái thẳng, phẳng hoặc tự do.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Can you help me unknot this tangled necklace chain? (Bạn có thể giúp tôi gỡ mối cho sợi dây chuyền bị rối này không?)
- He carefully unknotted the rope to free the boat. (Anh ấy cẩn thận tháo nút dây thừng để thả chiếc thuyền ra.)
- It took her an hour to unknot the yarn. (Cô ấy mất một tiếng để gỡ nút cuộn len.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unknot a problem": (nghĩa ẩn dụ) gỡ rối một vấn đề, làm sáng tỏ một tình huống phức tạp.
- The mediator helped unknot the conflict between the two parties. (Người hòa giải đã giúp gỡ rối cuộc xung đột giữa hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Unravel (động từ): tháo ra, gỡ rối, làm sáng tỏ (thường dùng cho chỉ, vải hoặc vấn đề phức tạp).
- Untangle (động từ): gỡ rối, làm cho hết rối.
- Undo (động từ): tháo ra, mở ra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nút, cúc áo, phần mềm...).
Từ đồng nghĩa
- Loosen: nới lỏng.
- Disentangle: gỡ rối, tách ra.
- Unfasten: mở, tháo (khóa, dây...).
Từ trái nghĩa
- Knot (động từ): thắt nút.
- Tangle (động từ): làm rối.
- Tie: buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "unknot").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unknot" một cách cụ thể.)
ngoại động từ
- mở nút, gỡ mối, tháo ra