unlamented
/'ʌnlə'mentid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được ai thương tiếc, không được ai than khóc: Dùng để mô tả một người hoặc một thứ gì đó đã qua đi (thường là chết hoặc biến mất) mà không gây ra sự tiếc nuối, đau buồn hay thương xót cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dictator's reign ended, and he died unlamented by the people. (Triều đại của nhà độc tài kết thúc, và ông ta chết mà không được người dân thương tiếc.)
- The old, inefficient policy was removed, unlamented by most employees. (Chính sách cũ kém hiệu quả đã bị loại bỏ, không được hầu hết nhân viên tiếc nuối.)
- He was an unlamented figure in the company's history. (Ông ta là một nhân vật không được ai tiếc nuối trong lịch sử công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to die unlamented": chết mà không ai thương tiếc.
- The cruel ruler died unlamented in exile. (Kẻ cai trị độc ác chết trong cảnh lưu vong mà không ai thương tiếc.)
"to pass unlamented": trôi qua/biến mất mà không gây tiếc nuối.
- The era of strict censorship passed unlamented. (Thời kỳ kiểm duyệt khắt khe đã trôi qua mà không gây tiếc nuối.)
Biến thể và từ gần giống
Lamented (tính từ): được thương tiếc, được than khóc (trái nghĩa trực tiếp).
- The lamented leader was mourned by millions. (Vị lãnh đạo được thương tiếc đã được hàng triệu người để tang.)
Unmourned (tính từ): không được than khóc, không được thương tiếc (nghĩa rất gần).
- He lies in an unmourned grave. (Ông ta nằm trong một ngôi mộ không ai viếng thương.)
Từ đồng nghĩa
- Unmourned: không được than khóc.
- Unmissed: không được nhớ tiếc, không bị nhớ đến.
- Unwept: không được khóc thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unlamented").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unlamented").
tính từ
- không ai thương xót, không ai luyến tiếc
- to die unlamentedchết không ai luyến tiếc