unmourned

/'ʌn'mɔ:nd/
tính từ
  1. to die unmourned chết không ai than khóc, chết không ai thương tiếc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

unmourned
He passed away unmourned by the community.