unmourned
/'ʌn'mɔ:nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được than khóc, không được thương tiếc: Chỉ một người đã qua đời nhưng không có ai bày tỏ sự đau buồn, tiếc thương hoặc tổ chức tang lễ cho họ. Từ này thường mang sắc thái phê phán hoặc thể hiện sự cô độc, bị lãng quên của người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cruel dictator died unmourned by his people. (Tên độc tài tàn bạo đã chết mà không được người dân thương tiếc.)
- He was buried in an unmourned grave, far from his hometown. (Ông ấy được chôn cất trong một ngôi mộ vô danh, không ai viếng thăm, xa cách quê hương.)
- To die unmourned is a sad fate. (Chết đi mà không ai thương tiếc là một số phận buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pass away unmourned": qua đời trong sự lãng quên, không có sự thương tiếc của người khác.
- The old hermit passed away unmourned in his cabin. (Ông lão ẩn dật qua đời trong căn lều của mình mà chẳng ai hay biết.)
- "an unmourned death": một cái chết không được ai thương tiếc.
- The news reported his unmourned death in a distant city. (Tin tức đưa tin về cái chết thầm lặng của ông ta ở một thành phố xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Unlamented (tính từ): không được than khóc, không được ai thương tiếc (nghĩa gần như tương đương với "unmourned").
- The end of his harsh rule was unlamented. (Sự kết thúc triều đại hà khắc của hắn chẳng ai thương tiếc.)
- Unwept (tính từ, ít phổ biến hơn): không được khóc thương.
- Forgotten (tính từ): bị lãng quên (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong cái chết).
Từ đồng nghĩa
- Unlamented: không được than van, không được ai tiếc thương.
- Unwept: không được khóc thương.
- Unmissed: không được nhớ tới, không bị nhớ thương (có thể dùng cho người sống hoặc đã mất).
Từ trái nghĩa
- Mourned: được than khóc, được thương tiếc.
- Lamented: được than van, được thương tiếc (thường dùng trong cáo phó: "the late lamented..." - người quá cố đáng kính).
- Bewailed: được than khóc, được rên xiết (văn chương).
- Grieved for: được để tang, được đau buồn vì.
Thành ngữ liên quan
- To die unmourned and unsung: Chết đi trong sự lãng quên, không được ai biết đến hay ca tụng.
- Many soldiers died unmourned and unsung on forgotten battlefields. (Nhiều người lính đã chết trong quên lãng trên những chiến trường bị lãng quên.)
tính từ
- to die unmourned chết không ai than khóc, chết không ai thương tiếc