unleash
/'ʌn'li:ʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thả ra, mở xích (cho chó, thú): Hành động thả một con vật, thường là chó, ra khỏi dây xích hoặc sự kiềm chế để nó có thể chạy tự do hoặc tấn công.
- (Nghĩa bóng) Giải phóng, buông lỏng, để cho bộc lộ ra: Cho phép một thứ gì đó mạnh mẽ, thường là cảm xúc, sức mạnh hoặc hoạt động, được tự do thể hiện hoặc hoạt động mà không còn bị kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The handler unleashed the dog to chase the ball. (Người huấn luyện thả chó ra để đuổi theo quả bóng.)
- The new policy could unleash a wave of innovation in the industry. (Chính sách mới có thể giải phóng một làn sóng đổi mới trong ngành.)
- He finally unleashed his anger after years of silence. (Cuối cùng anh ấy đã để cơn giận dữ bộc lộ sau nhiều năm im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to unleash a war/conflict": gây ra chiến tranh/xung đột.
- The assassination was the event that unleashed a full-scale war. (Vụ ám sát là sự kiện đã gây ra một cuộc chiến tranh toàn diện.)
"to unleash a torrent of something": giải phóng/mở ra một loạt cái gì đó dữ dội (như lời chỉ trích, câu hỏi).
- The scandal unleashed a torrent of criticism against the government. (Vụ bê bối đã mở ra một trận mưa chỉ trích nhắm vào chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unleashed (adj): đã được thả ra, đã được giải phóng.
- The unleashed potential of the team was remarkable. (Tiềm năng đã được giải phóng của đội thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Release: thả ra, phóng thích.
- Unchain: mở xích, cởi trói.
- Unbridle: thả cương, để cho tự do (nghĩa bóng).
- Let loose: để cho tự do, buông lỏng.
Từ trái nghĩa
- Restrain: kiềm chế, kìm hãm.
- Leash: xích lại, kiểm soát.
- Curb: hạn chế, kìm hãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unleash". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unleash".)
ngoại động từ
- mở (xích chó)
- (nghĩa bóng) buông lỏng
Idioms
- to unleash a wargây ra chiến tranh