unleash

/'ʌn'li:ʃ/
ngoại động từ
  1. mở (xích chó)
  2. (nghĩa bóng) buông lỏng

Idioms

  • to unleash a war
    gây ra chiến tranh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

unleash
The dog owner unleashes his energetic puppy in the fenced park.