unline
/'ʌn'lain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tháo lót (áo, quần áo, giày...): Hành động loại bỏ lớp vải lót bên trong của một vật dụng, thường là quần áo hoặc giày dép.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The tailor had to unline the jacket to adjust the fit. (Người thợ may phải tháo lớp lót của chiếc áo khoác để điều chỉnh độ vừa vặn.)
- This old coat is too warm; I think I will unline it. (Chiếc áo khoác cũ này quá nóng; tôi nghĩ tôi sẽ tháo lớp lót của nó ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unline a garment": tháo lót một trang phục.
- For summer, she decided to unline her winter dress. (Cho mùa hè, cô ấy quyết định tháo lớp lót của chiếc váy mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Lining (n): lớp lót.
- The silk lining of the dress is beautiful. (Lớp lót lụa của chiếc váy rất đẹp.)
- Line (v): lót (bên trong).
- They line the coat with wool for extra warmth. (Họ lót chiếc áo khoác bằng len để thêm ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Remove the lining: tháo/bỏ lớp lót ra.
- Take out the lining: lấy lớp lót ra.
Từ trái nghĩa
- Line (v): lót vào.
- Interline (v): lót lớp giữa.