aniline
/'ænili:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Anilin: Một hợp chất hữu cơ lỏng, không màu, có độc tính, có mùi đặc trưng, được sử dụng chủ yếu làm nguyên liệu đầu vào để sản xuất thuốc nhuộm, nhựa, dược phẩm và cao su.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Aniline is a key intermediate in the chemical industry. (Anilin là một chất trung gian quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất.)
- The discovery of aniline dyes revolutionized the textile industry in the 19th century. (Việc phát hiện ra thuốc nhuộm anilin đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may vào thế kỷ 19.)
- Proper safety equipment is essential when handling aniline due to its toxicity. (Thiết bị an toàn phù hợp là cần thiết khi xử lý anilin do tính độc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aniline derivative": Dẫn xuất của anilin. Chỉ các hợp chất hóa học có cấu trúc được suy ra từ phân tử anilin.
- Many pharmaceuticals are aniline derivatives. (Nhiều loại dược phẩm là dẫn xuất của anilin.)
Biến thể và từ gần giống
- Anilin (cách viết khác): Cách viết tiếng Việt phổ biến khác của "aniline".
- Phenylamine: Tên gọi hệ thống hóa học khác của anilin.
- Amino benzene: Tên gọi mô tả cấu trúc của anilin.
Từ đồng nghĩa
- Phenylamine: (Hóa học) Anilin.
- Aminobenzene: (Hóa học) Anilin.
danh từ
- (hoá học) Anilin