unlovely

/'ʌn'lʌvli/
tính từ
  1. khó thương, không đáng yêu
  2. không đẹp, vô duyên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unlovely
The old house stood unlovely and forgotten at the end of the lane.