unlovely

/'ʌn'lʌvli/
Học thuật
Thân thiện
unlovely

The old house stood unlovely and forgotten at the end of the lane.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đáng yêu, khó thương: Chỉ một người, vật hoặc đặc điểm không gợi lên cảm giác yêu mến, quý mến hoặc sự ưa thích.
    • Không đẹp, vô duyên: Chỉ vẻ ngoài hoặc bản chất thiếu sự hấp dẫn, duyên dáng hoặc vẻ đẹp thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, unlovely building was finally demolished. (Tòa nhà kỹ, vô duyên cuối cùng đã bị phá bỏ.)
    • He had an unlovely habit of interrupting people. (Anh ta một thói quen khó thương ngắt lời người khác.)
    • The landscape was harsh and unlovely. (Phong cảnh thật khắc nghiệt không đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unlovely truth": sự thật phũ phàng, khó chấp nhận.

    • We must face the unlovely truth about our past mistakes. (Chúng ta phải đối mặt với sự thật phũ phàng về những sai lầm trong quá khứ của mình.)
  • "unlovely reality": thực tế không mấy dễ chịu.

    • The unlovely reality of poverty is evident in this area. (Thực tế không mấy dễ chịu của nghèo đói hiện khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Unloved (adj): không được yêu thương, bị bỏ rơi.

    • The unloved toy sat in the corner. (Món đồ chơi bị bỏ rơi nằm trong góc.)
  • Unlovable (adj): không thể yêu được, khó yêu được (thường chỉ tính cách).

    • His rude behavior made him seem unlovable. (Hành vi thô lỗ của anh ta khiến anh ta có vẻ khó yêu được.)
Từ đồng nghĩa
  • Unattractive: không hấp dẫn, không thu hút.
  • Plain: xấu xí, tầm thường (về ngoại hình).
  • Homely: giản dị, không đẹp (theo nghĩa Mỹ).
Từ trái nghĩa
  • Lovely: đáng yêu, xinh đẹp.
  • Beautiful: đẹp.
  • Charming: duyên dáng, quyến rũ.
unlovely

The old house stood unlovely and forgotten at the end of the lane.

tính từ
  1. khó thương, không đáng yêu
  2. không đẹp, vô duyên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự