unmade
/'ʌn'meid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được dọn, chưa được trải (giường): Dùng để mô tả một chiếc giường chưa được dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng sau khi ngủ, với chăn, ga, gối còn bừa bộn.
- Chưa được làm, chưa được tạo ra: Chỉ một thứ gì đó chưa được thực hiện, chế tạo, hoặc hoàn thành.
- Bị phá hủy, bị tháo dỡ: Chỉ trạng thái của một thứ đã bị phá vỡ hoặc hủy hoại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She rushed out of the house, leaving her bed unmade. (Cô ấy vội vã ra khỏi nhà, để lại chiếc giường chưa dọn.)
- The decision is still unmade; we need more time to discuss. (Quyết định vẫn chưa được đưa ra; chúng ta cần thêm thời gian thảo luận.)
- The old treaty was unmade by the new agreement. (Hiệp ước cũ đã bị hủy bỏ bởi thỏa thuận mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an unmade road": một con đường chưa được trải nhựa, thường là đường đất.
- The farm is at the end of a long, unmade track. (Nông trại nằm ở cuối một con đường mòn dài chưa được trải nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmake (động từ): phá hủy, hủy bỏ, tháo dỡ.
- The king could make and unmake laws with a decree. (Nhà vua có thể tạo ra và hủy bỏ luật lệ bằng một sắc lệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Untidy (adj): bừa bộn, không gọn gàng (đặc biệt cho giường).
- Undone (adj): chưa làm xong, chưa hoàn thành.
- Destroyed (adj): bị phá hủy.
Từ trái nghĩa
- Made (adj): đã được làm, đã được dọn (giường).
- Tidy (adj): gọn gàng, ngăn nắp.
- Completed (adj): đã hoàn thành.
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của unmake
tính từ
- bị phá, bị phá huỷ
- chưa làm; chưa may (áo)