unmalleability

/'ʌn,mæliə'biliti/
danh từ
  1. tính không thể dát mỏng, tính không thể uốn (kim loại)
  2. (nghĩa bóng) tính khó bảo (trẻ con)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

unmalleability
The metal's unmalleability prevented the blacksmith from shaping it.