unmalleability
/'ʌn,mæliə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể dát mỏng, tính không thể uốn (kim loại): Chỉ đặc tính của một vật liệu, đặc biệt là kim loại, không thể bị biến dạng dưới tác động của lực (như rèn, dát) mà không bị vỡ.
- Tính khó bảo, tính cứng đầu (nghĩa bóng): Dùng để chỉ tính cách của một người, thường là trẻ em, rất khó thuyết phục, không dễ uốn nắn hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unmalleability of cast iron makes it unsuitable for forging. (Tính không thể dát mỏng của gang khiến nó không phù hợp để rèn.)
- The teacher was frustrated by the child's unmalleability and refusal to follow instructions. (Giáo viên bực bội vì tính khó bảo và sự từ chối làm theo hướng dẫn của đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực luyện kim và khoa học vật liệu để mô tả đặc tính cơ học.
- The alloy's high unmalleability is a key factor in its use for structural supports. (Tính không thể uốn cao của hợp kim là yếu tố then chốt cho việc sử dụng nó làm giá đỡ kết cấu.)
Trong ngữ cảnh tâm lý hoặc giáo dục (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một đặc điểm tính cách tiêu cực.
- His intellectual unmalleability prevented him from considering new ideas. (Tính cứng nhắc trong tư duy của anh ta đã ngăn cản việc xem xét những ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
Malleability (n): Tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn (nghĩa đen); tính dễ bảo, dễ uốn nắn (nghĩa bóng). Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Gold is prized for its malleability. (Vàng được quý trọng vì tính dễ dát mỏng của nó.)
Unmalleable (adj): Không thể dát mỏng, không thể uốn được; cứng đầu, khó bảo.
- The metal is unmalleable at room temperature. (Kim loại này không thể uốn được ở nhiệt độ phòng.)
- She has an unmalleable attitude. (Cô ấy có một thái độ rất cứng đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Inflexibility (tính không linh hoạt, không uốn được), rigidity (tính cứng nhắc), hardness (độ cứng).
- Nghĩa bóng: Stubbornness (tính bướng bỉnh), obstinacy (tính ngoan cố), intransigence (tính không khoan nhượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "unmalleability".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unmalleability".
danh từ
- tính không thể dát mỏng, tính không thể uốn (kim loại)
- (nghĩa bóng) tính khó bảo (trẻ con)