plasticity
/plæs'tisiti/
Học thuậtThân thiện
The blacksmith demonstrates the plasticity of the hot metal by shaping it on the anvil.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dẻo, tính mềm dẻo: Thuộc tính của một vật liệu có thể bị biến dạng dưới tác động của ngoại lực mà không bị vỡ hoặc gãy, và thường giữ nguyên hình dạng mới sau khi lực ngừng tác động.
- Tính tạo hình, tính khả biến: Khả năng có thể được uốn nắn, định hình hoặc thay đổi một cách linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plasticity of clay makes it ideal for sculpting. (Tính dẻo của đất sét khiến nó lý tưởng cho việc điêu khắc.)
- Brain plasticity refers to the nervous system's ability to change. (Tính dẻo của não đề cập đến khả năng thay đổi của hệ thần kinh.)
- The metal's plasticity allows it to be drawn into thin wires. (Tính dẻo của kim loại cho phép nó được kéo thành những sợi dây mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Neural plasticity" hoặc "neuroplasticity": Tính dẻo thần kinh, khái niệm trong khoa học thần kinh chỉ khả năng não bộ thay đổi cấu trúc và chức năng để thích ứng với trải nghiệm, học tập hoặc chấn thương.
- Learning a new language can enhance neural plasticity. (Việc học một ngôn ngữ mới có thể tăng cường tính dẻo thần kinh.)
"Developmental plasticity": Tính dẻo phát triển, khả năng của một sinh vật thay đổi kiểu hình của nó để phản ứng với các điều kiện môi trường trong quá trình phát triển.
- The plant showed developmental plasticity by growing taller in shaded areas. (Cây thể hiện tính dẻo phát triển bằng cách mọc cao hơn ở những khu vực có bóng râm.)
Biến thể và từ gần giống
- Plastic (adj): Có tính dẻo, dễ uốn; hoặc (danh từ) chỉ vật liệu nhựa tổng hợp.
- Clay is a plastic material. (Đất sét là một vật liệu dẻo.)
- Plasticize (động từ): Làm cho có tính dẻo, thêm chất dẻo hóa.
- Chemicals are added to plasticize the polymer. (Các hóa chất được thêm vào để làm dẻo hóa polymer.)
Từ đồng nghĩa
- Malleability: Tính dễ uốn, dễ dát mỏng (thường dùng cho kim loại).
- Flexibility: Tính linh hoạt, tính uốn cong được.
- Pliability: Tính dễ uốn, dễ bảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "plasticity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plasticity")
The blacksmith demonstrates the plasticity of the hot metal by shaping it on the anvil.
danh từ
- tính dẻo, tính mềm
- tính tạo hình