malleability

/,mæliə'biliti/ Cách viết khác : (malleableness) /'mæliəblnis/
Học thuật
Thân thiện
malleability

A blacksmith hammers a glowing piece of metal to demonstrate its malleability.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ dát mỏng, tính dẻo: Thuộc tính vật của một vật liệu (thường kim loại) cho phép bị biến dạng dưới áp lực (như rèn, dát) không bị vỡ hoặc nứt.
    • Tính dễ uốn nắn, tính dễ bảo: (Nghĩa bóng) Tính chất của một người hoặc một thứ đó dễ dàng bị ảnh hưởng, thay đổi hoặc định hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gold is valued for its malleability and luster. (Vàng được đánh giá cao nhờ tính dẻo độ sáng bóng của .)
    • The malleability of clay makes it perfect for pottery. (Tính dễ uốn nắn của đất sét khiến hoàn hảo cho việc làm gốm.)
    • A good teacher understands the malleability of a young mind. (Một giáo viên giỏi hiểu được tính dễ uốn nắn của tâm trí trẻ thơ.)
    • The policy's malleability allowed for adjustments based on new data. (Tính linh hoạt/dễ điều chỉnh của chính sách cho phép thay đổi dựa trên dữ liệu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cognitive malleability": Tính dẻo của nhận thức, khả năng não bộ có thể thay đổi thích ứng.
    • Research on cognitive malleability gives hope for new learning methods. (Nghiên cứu về tính dẻo của nhận thức mang lại hy vọng cho các phương pháp học tập mới.)
  • "Social malleability": Tính dễ uốn nắn về mặt xã hội, xu hướng chấp nhận hoặc thích nghi với các chuẩn mực xã hội.
    • Adolescents often exhibit a high degree of social malleability. (Thanh thiếu niên thường thể hiện mức độ dễ bị ảnh hưởng xã hội cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Malleable (tính từ): tính dẻo, dễ uốn (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Copper is a malleable metal. (Đồng một kim loại dễ dát mỏng.)
    • He has a malleable personality. (Anh ấy tính cách dễ bảo/dễ uốn nắn.)
  • Malleableness (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "malleability".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Ductility (tính dẻo, tính dễ kéo dài), plasticity (tính dẻo, tính dễ tạo hình), pliability (tính dễ uốn cong).
  • Nghĩa bóng: Flexibility (tính linh hoạt), adaptability (tính thích ứng), tractability (tính dễ bảo, dễ dạy).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Brittleness (tính giòn, dễ vỡ), rigidity (tính cứng nhắc).
  • Nghĩa bóng: Inflexibility (tính không linh hoạt), obstinacy (tính bướng bỉnh), intractability (tính khó bảo, khó điều khiển).
malleability

A blacksmith hammers a glowing piece of metal to demonstrate its malleability.

danh từ
  1. tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn
  2. (nghĩa bóng) tính dễ bảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "malleability"