unmanned

/'ʌn'mænd/
Học thuật
Thân thiện
unmanned

An unmanned spacecraft orbits the red planet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không người lái, không người điều khiển trực tiếp: Dùng để mô tả một phương tiện, máy móc hoặc hệ thống hoạt động không sự hiện diện của con người bên trong để điều khiển . Hoạt động của có thể được lập trình sẵn hoặc điều khiển từ xa.
    • Tự động, không người lái: Nhấn mạnh khả năng hoạt động độc lập, tự động của máy móc, thường trong các nhiệm vụ thám hiểm hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government uses unmanned drones for surveillance. (Chính phủ sử dụng máy bay không người lái để do thám.)
    • Scientists launched an unmanned probe to study the comet. (Các nhà khoa học đã phóng một tàu thăm dò không người lái để nghiên cứu sao chổi.)
    • The factory has several unmanned production lines that operate 24/7. (Nhà máy một số dây chuyền sản xuất tự động không người vận hành hoạt động 24/7.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmanned vehicle": phương tiện không người lái.

    • Unmanned vehicles are revolutionizing logistics and delivery services. (Các phương tiện không người lái đang cách mạng hóa dịch vụ hậu cần giao hàng.)
  • "unmanned aerial system (UAS)": hệ thống máy bay không người lái.

    • The military's unmanned aerial systems provide critical reconnaissance data. (Hệ thống máy bay không người lái của quân đội cung cấp dữ liệu trinh sát quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmanned tính từ. từ trái nghĩa trực tiếp của "manned" ( người lái, phi hành đoàn).
  • Autonomous (adj): tự trị, tự hành. Từ này nhấn mạnh khả năng ra quyết định hoạt động độc lập của máy móc hơn chỉ việc thiếu vắng con người.
  • Remote-controlled (adj): điều khiển từ xa. Một phương tiện unmanned có thể remote-controlled (được điều khiển từ xa bởi người) hoặc hoàn toàn autonomous (tự động).
Từ đồng nghĩa
  • Driverless: không tài xế (thường dùng cho ô tô).
  • Crewless: không thủy thủ đoàn, không đội vận hành.
  • Automatic: tự động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "unmanned" tính từ, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unmanned".)

unmanned

An unmanned spacecraft orbits the red planet.

tính từ
  1. không người
    • to send an unmanned space ship to Mars
      phóng một con tàu vũ trụ không người lên sao Hoả

Từ trái nghĩa

Từ gần giống