manned

Học thuật
Thân thiện
manned

A manned spacecraft orbits the blue planet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • người lái, người điều khiển, phi hành đoàn: Dùng để mô tả phương tiện (như tàu vũ trụ, máy bay) hoặc thiết bị được vận hành trực tiếp bởi con người, thay vì hoạt động tự động hoặc từ xa.
    • người trực, có nhân viên phục vụ: Chỉ một vị trí, trạm hoặc cơ sở con người làm việc trực tiếp thực hiện nhiệm vụ tại đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The first manned mission to the Moon was Apollo 11. (Sứ mệnh người lái đầu tiên lên Mặt Trăng Apollo 11.)
    • This space station is permanently manned by astronauts from different countries. (Trạm vũ trụ này luôn phi hành gia từ các quốc gia khác nhau trực.)
    • The control tower must be manned 24 hours a day. (Tháp điều khiển phải người trực 24 giờ mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manned spacecraft/vehicle": tàu vũ trụ/phương tiện người lái.

    • Scientists are developing new manned spacecraft for deep space exploration. (Các nhà khoa học đang phát triển tàu vũ trụ người lái mới cho việc khám phá không gian sâu.)
  • "manned mission": sứ mệnh con người tham gia.

    • A manned mission to Mars is a long-term goal of many space agencies. (Một sứ mệnh người lên Sao Hỏa mục tiêu dài hạn của nhiều cơ quan vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmanned (adj): không người lái, tự động.

    • Unmanned drones are used for surveillance. (Máy bay không người lái được sử dụng để do thám.)
  • Crewed (adj): tổ bay, thủy thủ đoàn (nghĩa tương tự "manned").

    • The crewed spacecraft returned safely to Earth. (Tàu vũ trụ tổ bay đã trở về Trái Đất an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Staffed: có nhân viên, được bố trí người.
  • Occupied: người ở/trực.
  • Piloted: phi công lái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "manned". Tuy nhiên, động từ gốc "man" có thể kết hợp.) - Man (something) (động từ): bố trí người trực cho một vị trí. - We need to man the reception desk during the event. (Chúng ta cần bố trí người trực bàn lễ tân trong suốt sự kiện.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "manned".)

manned

A manned spacecraft orbits the blue planet.

Adjective
  1. một đoàn, đội (thủy thủ, đội bay,...)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "manned"