unmined

/'ʌn'maind/
Học thuật
Thân thiện
unmined

The company decided to leave the unmined uranium deposits untouched.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được khai thác (khoáng sản, quặng): Dùng để mô tả tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt khoáng sản, quặng mỏ, vẫn còn nằm nguyên trong lòng đất chưa bị con người khai thác.
    • Không bị đặt mìn/địa lôi: Dùng để mô tả một khu vực không bị gài mìn hoặc các thiết bị nổ như địa lôi, thủy lôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The region contains vast unmined deposits of coal and iron ore. (Khu vực này chứa trữ lượng than quặng sắt khổng lồ chưa được khai thác.)
    • For safety, the army cleared the area to ensure it was completely unmined. ( lý do an toàn, quân đội đã phá khu vực để đảm bảo hoàn toàn không mìn.)
    • The economic potential of the unmined resources is enormous. (Tiềm năng kinh tế của các nguồn tài nguyên chưa khai thác rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmined territory": Vùng lãnh thổ chưa được khai thác (nghĩa đen) hoặc lĩnh vực nghiên cứu/kỹ thuật còn mới mẻ, chưa được khám phá (nghĩa bóng).
    • This field of study is still largely unmined territory for scientists. (Lĩnh vực nghiên cứu này vẫn còn vùng đất chưa được khai thác đối với các nhà khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Mine (động từ): khai mỏ, khai thác mỏ; đặt mìn.
  • Mined (tính từ): đã được khai thác; đã bị đặt mìn.
    • a mined coal seam (một vỉa than đã được khai thác)
    • a heavily mined beach (một bãi biển bị rải mìn dày đặc)
Từ đồng nghĩa
  • Untapped: chưa được khai thác, chưa được sử dụng (thường dùng cho tài nguyên, tiềm năng).
  • Unexploited: chưa được khai thác, chưa được tận dụng.
  • Clear (về mìn): sạch mìn, an toàn.
Từ trái nghĩa
  • Mined: đã khai thác; đã đặt mìn.
  • Exploited: đã được khai thác, đã bị bóc lột.
  • Tapped: đã được khai thác/sử dụng.
unmined

The company decided to leave the unmined uranium deposits untouched.

tính từ
  1. không đặt mìn, không đặt địa lôi, không thả thuỷ lôi
  2. chưa khai (mỏ)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống