unnest

/'ʌn'nest/
Học thuật
Thân thiện
unnest

A mother bird unnest her chicks to feed them.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Phá tổ (chim, chuột): Hành động phá hủy hoặc làm rối loạn tổ của một con vật, thường chim hoặc động vật nhỏ.
    • Lôi ra, kéo ra: Hành động lấy một thứ đó ra khỏi vị trí ẩn náu, an toàn hoặc được bảo vệ, giống như lấy ra khỏi một cái tổ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The cat tried to unnest the baby birds from the tree. (Con mèo cố gắng phá tổ để lôi những chú chim non ra khỏi cây.)
    • We had to carefully unnest the old documents from the fragile box. (Chúng tôi phải cẩn thận lôi những tài liệu ra khỏi chiếc hộp dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật (máy tính): Trong cơ sở dữ liệu hoặc lập trình, "unnest" có thể mô tả việc chuyển đổi dữ liệu từ một cấu trúc lồng nhau (nested) phức tạp thành một cấu trúc phẳng, đơn giản hơn, dễ xử lý hơn.
    • The query will unnest the array of results into separate rows. (Truy vấn sẽ tách mảng kết quả lồng nhau thành các hàng riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nest (động từ): Làm tổ, xếp chồng lên nhau, lồng vào nhau.
    • The boxes nest inside each other for easy storage. (Những chiếc hộp có thể xếp lồng vào nhau để dễ cất giữ.)
  • Nested (tính từ): Được lồng vào nhau, cấu trúc phân cấp.
    • The data is stored in a nested format. (Dữ liệu được lưu trữđịnh dạng lồng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Dislodge: Đánh bật ra, làm trật khỏi vị trí.
  • Extract: Rút ra, chiết xuất.
  • Remove: Di dời, lấy đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unnest")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unnest")

unnest

A mother bird unnest her chicks to feed them.

ngoại động từ
  1. phá tổ (chim, chuột)
  2. lôi ra, kéo ra

Từ gần giống