unset

/' n'set/
Học thuật
Thân thiện
unset

The sun is unset over the calm ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa lặn (mặt trời): Trạng thái khi mặt trời vẫn còntrên đường chân trời, chưa biến mất.
    • Không được cố định, không được đặt vào vị trí: Trạng thái của một vật chưa được lắp đặt, thiết lập hoặc cố định chắc chắn vào một vị trí nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We started our hike with the sun still unset. (Chúng tôi bắt đầu chuyến đi bộ khi mặt trời vẫn còn chưa lặn.)
    • The precious stone in the ring was unset, waiting for the jeweler's craft. (Viên đá quý trên chiếc nhẫn không được nạm, đang chờ tay nghề của người thợ kim hoàn.)
    • The trap remained unset as the hunter changed his mind. (Cái bẫy vẫn không được đặt người thợ săn đổi ý.)
    • The bone was unset, so the doctor had to put it in a cast. (Xương không được bột, vậy bác sĩ phải lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unset" trong lập trình/kỹ thuật: Một biến hoặc giá trị chưa được gán, khởi tạo hoặc xác định. (Lưu ý: Đây cách dùng chuyên ngành, khác với nghĩa thông thường).
    • The variable returns an error because it is unset. (Biến trả về lỗi chưa được đặt giá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsettled (adj): Chưa ổn định, chưa được giải quyết, lộn xộn.
    • The dispute remains unsettled. (Tranh chấp vẫn chưa được giải quyết.)
  • Reset (v): Thiết lập lại, đặt lại.
    • Please reset the router. (Hãy khởi động lại bộ định tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Not fixed: Không cố định.
  • Not placed: Không được đặt.
  • Above the horizon: Ở trên đường chân trời (cho nghĩa mặt trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unset")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unset")

unset

The sun is unset over the calm ocean.

tính từ
  1. chưa lặn (mặt trời)
  2. không dát, không nạm (đá quý)
  3. không đặt (bẫy)
  4. không bột (chân gẫy)