unnoted

/'ʌn'noutid/
Học thuật
Thân thiện
unnoted

His contribution went unnoted in the final report.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được chú ý, không ai để ý đến: Chỉ trạng thái của một người, sự vật hoặc sự việc không thu hút được sự quan tâm, chú ý từ người khác.
    • Vô danh, không tiếng tăm: Dùng để mô tả một người không nổi tiếng, không được biết đến rộng rãi.
    • Không quan trọng, không đáng kể: Chỉ một việc đó không tầm ảnh hưởng hoặc giá trị đáng kể, dễ bị bỏ qua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His contribution went unnoted in the final report. (Đóng góp của anh ấy đã không được ghi nhận trong báo cáo cuối cùng.)
    • She was an unnoted poet during her lifetime. ( ấy một nhà thơ vô danh trong suốt cuộc đời mình.)
    • The error was small and unnoted by most users. (Lỗi này nhỏ không được hầu hết người dùng để ý đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go unnoted": bị bỏ qua, không được ghi nhận.
    • Many such incidents go unnoted by the authorities. (Nhiều sự việc như vậy bị chính quyền bỏ qua.)
  • "to leave something unnoted": không ghi chép, không đề cập đến điều .
    • The historian left the minor conflict unnoted in his chronicle. (Nhà sử học đã không ghi chép cuộc xung đột nhỏ trong biên niên sử của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unnoticed (adj): không bị để ý, không bị phát hiện. (Từ này nhấn mạnh vào việc không bị nhìn thấy hoặc phát hiện hơn không được ghi nhận về mặt tầm quan trọng.)
    • The thief entered the building unnoticed. (Tên trộm đã vào tòa nhà không bị phát hiện.)
  • Unremarked (adj): không được nhận xét, bình luận đến.
    • The similarity between the two paintings went unremarked. (Sự tương đồng giữa hai bức tranh đã không được ai nhận xét đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Overlooked: bị bỏ qua, bị xem nhẹ.
  • Ignored: bị lờ đi, không được quan tâm.
  • Unrecognized: không được công nhận.
Từ trái nghĩa
  • Noted: nổi tiếng, được chú ý.
  • Famous: nổi tiếng.
  • Significant: quan trọng, đáng kể.
  • Remarked: được nhận xét, bình luận.
unnoted

His contribution went unnoted in the final report.

tính từ
  1. không ai chú ý, không ai để ý đến
  2. vô danh, không tiếng tăm (người); không quan trọng, không đáng kể (việc)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống