unseeing

/' n'si:i /
Học thuật
Thân thiện
unseeing

She stared out the window with unseeing eyes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhìn thấy, mù quáng: Trạng thái của đôi mắt mở nhưng không nhận thức hoặc không tiếp nhận được hình ảnh trước mặt, thường do đang suy nghĩ miên man, bị sốc hoặc mất tập trung.
    • Thiếu sự nhận thức, thiếu sự quan sát: Chỉ việc nhìn không thực sự thấy hoặc hiểu điều đang diễn ra trước mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She stared unseeing at the letter, her mind a thousand miles away. ( ấy nhìn chằm chằm vào bức thư với ánh mắthồn, tâm trí đangnơi nào xa lắm.)
    • His unseeing gaze passed over the familiar streets without recognition. (Ánh nhìn mờ mịt của anh ấy lướt qua những con phố quen thuộc không hề nhận ra.)
    • The old man sat in his chair, his eyes unseeing, lost in memories. (Ông lão ngồi trên ghế, đôi mắt mở nhưng không thấy , chìm đắm trong những ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To look with unseeing eyes": Nhìn bằng đôi mắthồn, nhìn không thấy.

    • In shock, she walked through the crowd with unseeing eyes. (Trong cơn sốc, bước qua đám đông với đôi mắt nhìn không thấy.)
  • Dùng trong văn học: Thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tinh thần tách rời khỏi thực tại, sự đắm chìm trong nội tâm.

    • The poet described the soldier's unseeing stare, fixed on a horizon only he could see. (Nhà thơ miêu tả ánh nhìnthức của người lính, đăm đăm hướng về một chân trời chỉ mình anh ta có thể thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unseeingly (trạng từ): Một cáchhồn, không nhận thức.
    • He nodded unseeingly, not really hearing the question. (Anh ấy gật đầu một cáchhồn, không thực sự nghe thấy câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind: , không nhìn thấy. (Nhấn mạnh vào việc mất thị lực thực tế hoặc ẩn dụ.)
  • Sightless: Không thị giác. (Trang trọng hơn, thường chỉ tình trạng thể chất.)
  • Blank: Trống rỗng, vô hồn. (Mô tả biểu cảm hoặc ánh mắt không biểu lộ cảm xúc hay suy nghĩ.)
Từ trái nghĩa
  • Seeing: Nhìn thấy, thị giác.
  • Observant: Tinh ý, hay quan sát.
  • Perceptive: Sâu sắc, khả năng nhận thức tốt.
unseeing

She stared out the window with unseeing eyes.

tính từ
  1. không tinh mắt, mù quáng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự