unofficially
Định nghĩa
Trạng từ: - Không chính thức: "Unofficially" mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự việc diễn ra mà không có sự công nhận, cho phép hoặc thẩm quyền chính thức từ cơ quan, tổ chức có thẩm quyền. - Một cách bán chính thức, không công khai: Từ này cũng có thể chỉ những việc được thực hiện nhưng không được tuyên bố rộng rãi hoặc không nằm trong khuôn khổ quy định chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Một cách không chính thức, anh ấy làm thủ quỹ.)
- (Cô ấy đã kiếm thêm một số tiền ngoài lề, một cách không chính thức.)
- (Cuộc họp đã được thông báo không chính thức qua mạng xã hội.)
- (Anh ấy không chính thức là trưởng nhóm, mặc dù không ai bổ nhiệm anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unofficially, it is said that...": Không chính thức, người ta nói rằng...
- Unofficially, it is said that the company is planning to merge. (Không chính thức, người ta nói rằng công ty đang có kế hoạch sáp nhập.)
- "to be unofficially recognized": được công nhận không chính thức.
- He is unofficially recognized as the best player in the league. (Anh ấy được công nhận không chính thức là cầu thủ xuất sắc nhất giải đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Unofficial (tính từ): không chính thức.
- The unofficial report was leaked to the press. (Báo cáo không chính thức đã bị rò rỉ cho báo chí.)
- Official (tính từ/trạng từ): chính thức (trái nghĩa).
- The official statement will be released tomorrow. (Tuyên bố chính thức sẽ được phát hành vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Informally: một cách thân mật, không chính thức.
- They met informally to discuss the project. (Họ gặp nhau một cách thân mật để thảo luận về dự án.)
- Off the record: không chính thức, không công bố (thường dùng trong báo chí).
- He told the journalist off the record that the deal was off. (Anh ấy nói với nhà báo một cách không chính thức rằng thỏa thuận đã bị hủy.)
- Quietly: một cách lặng lẽ, kín đáo (ám chỉ không chính thức).
- The changes were made quietly, without public announcement. (Những thay đổi đã được thực hiện một cách lặng lẽ, không có thông báo công khai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "unofficially", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act unofficially" (hành động không chính thức), "speak unofficially" (nói không chính thức).
Thành ngữ liên quan
- On the side: ngoài lề, không chính thức (ám chỉ công việc hoặc thu nhập thêm).
- He makes extra money on the side as a freelance writer. (Anh ấy kiếm thêm tiền ngoài lề với tư cách là một nhà văn tự do.)
- Behind the scenes: ở hậu trường, không chính thức.
- Unofficially, she is the one running the show behind the scenes. (Một cách không chính thức, cô ấy là người điều hành mọi thứ ở hậu trường.)