unpaged

/'ʌn'peidʤd/
Học thuật
Thân thiện
unpaged

The manuscript was left unpaged before printing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đánh số trang: Dùng để mô tả một tài liệu, sách, báo cáo hoặc tập tài liệu các trang của không được đánh số thứ tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manuscript was submitted unpaged. (Bản thảo được nộp không đánh số trang.)
    • The appendix is unpaged, so please refer to it by section title. (Phần phụ lục không số trang, vậy hãy tham khảo theo tiêu đề mục.)
    • This early edition of the book is interesting because it's unpaged. (Ấn bản đầu tiên của cuốn sách này thú vị không đánh số trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả thư viện hoặc thư mục: Thuật ngữ "unpaged" thường được dùng trong các ghi chú mô tả tài liệu để chỉ ra rằng tài liệu đó thiếu số trang, điều này có thể ảnh hưởng đến việc trích dẫn.
    • The catalog entry noted that the pamphlet was unpaged. (Mục lục ghi chú rằng tờ rơi không số trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Page number (n): số trang.
  • Paginate (v): đánh số trang.
  • Paginated (adj): đã được đánh số trang.
  • Unnumbered (adj): không được đánh số (có thể áp dụng cho các thứ tự nói chung, không chỉ trang).
Từ đồng nghĩa
  • Without page numbers: không số trang.
  • Not paginated: không được đánh số trang.
unpaged

The manuscript was left unpaged before printing.

tính từ
  1. không đánh số trang

Từ gần giống