unbaked
/'ʌn'beikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa nướng, chưa nấu chín bằng lò: Trạng thái của thực phẩm (thường là bánh, bột nhào) chưa được làm chín bằng nhiệt trong lò nướng.
- Chưa nung, chưa nấu chín bằng nhiệt độ cao: Trạng thái của vật liệu (như gạch, ngói, đất sét) chưa trải qua quá trình nung để trở nên cứng và bền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unbaked dough is ready to go into the oven. (Bột nhào chưa nướng đã sẵn sàng để cho vào lò.)
- These are unbaked bricks, they will be fired in the kiln tomorrow. (Đây là những viên gạch chưa nung, chúng sẽ được nung trong lò vào ngày mai.)
- She prefers to buy unbaked pie crusts and fill them herself. (Cô ấy thích mua vỏ bánh pie chưa nướng và tự nhồi nhân vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unbaked state": trạng thái thô, chưa qua xử lý nhiệt.
- The clay pot is fragile in its unbaked state. (Chiếc bình đất nung rất dễ vỡ khi còn ở trạng thái chưa nung.)
- Dùng trong ẩm thực thô (raw food diet): Chỉ các món ăn không được nấu chín trên 46°C để giữ nguyên enzyme.
- This dessert is made entirely from unbaked ingredients. (Món tráng miệng này được làm hoàn toàn từ các nguyên liệu chưa nướng/nấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbakedness (danh từ, hiếm dùng): tình trạng chưa được nướng/nung.
- Unbaked pie (cụm danh từ): bánh pie chưa nướng.
- Raw (tính từ): sống, thô. (Chú ý: "raw" có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thịt, cá sống; "unbaked" thường chỉ sản phẩm bột hoặc gốm).
Từ đồng nghĩa
- Uncooked (đối với thực phẩm): chưa nấu chín.
- Unfired (đối với gốm sứ, gạch): chưa nung.
- Doughy (chỉ trạng thái): còn nhão như bột (thường do chưa nướng kỹ).
Từ trái nghĩa
- Baked: đã nướng, đã nung.
- Cooked: đã nấu chín.
- Fired: đã nung (gốm, gạch).
Lưu ý sử dụng
- "Unbaked" chủ yếu mô tả trạng thái, không phải là một phương pháp chế biến. Nó là từ trái nghĩa trực tiếp của "baked".
- Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này thường đi kèm với các từ như dough (bột nhào), pastry (bột bánh ngọt), clay (đất sét), brick (gạch).
tính từ
- sống, chưa nung (gạch ngói); chưa nướng