unpacked

/'ʌn'pækt/
Học thuật
Thân thiện
unpacked

The suitcase sits unpacked on the bedroom floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã mở ra, đã tháo ra (khỏi thùng/hộp): Trạng thái của đồ vật đã được lấy ra khỏi bao bì, thùng chứa sau khi vận chuyển.
    • Chưa đóng gói, chưa bỏ vào thùng: Trạng thái của đồ vật chưa được sắp xếp, đóng gói vào vali hoặc thùng để chuẩn bị cho việc di chuyển.
    • Chưa sửa soạn (hành lý): Trạng thái của hành lý sau một chuyến đi, khi các đồ đạc bên trong chưa được lấy ra cất đi.
dụ sử dụng
  • (Những cuốn sách đến hôm qua, nhưng chúng vẫn chưa được mở ra/ tháo ra trong phòng khách.)
  • (Chúng tôi vừa chuyển đến, nên hầu hết đồ dùng nhà bếp vẫn chưa được tháo ra khỏi thùng.)
  • (Vali của tôi từ chuyến đi vẫn chưa được sửa soạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unpacked": để thứ đótrạng thái chưa mở/ chưa dọn.
    • I was too tired to deal with the boxes, so I left them unpacked for another day. (Tôi quá mệt để xử lý mấy cái thùng, nên tôi để chúng chưa mở thêm một ngày nữa.)
  • "remain unpacked": vẫn còntrạng thái chưa mở/ chưa dọn.
    • A few essential items remain unpacked for easy access. (Một vài món đồ cần thiết vẫn được để chưa đóng gói để dễ lấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpack (động từ): mở thùng, tháo dỡ, dọn đồ ra khỏi vali.
    • It took me hours to unpack all my books. (Tôi mất hàng giờ để tháo/dọn tất cả sách ra.)
  • Packed (tính từ, trái nghĩa): đã được đóng gói, sắp xếp vào thùng/vali.
    • My bags are packed and ready for the trip. (Túi của tôi đã đóng gói sẵn sàng cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unboxed: đã mở khỏi hộp (thường dùng cho sản phẩm mới mua).
  • Unloaded: đã dỡ ra, bốc dỡ (từ phương tiện vận chuyển).
  • Unsettled: chưa được sắp xếp ổn định (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc chưa dọn đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unpack from: tháo dỡ/ lấy đồ ra từ (một nơi cụ thể).
    • She started to unpack from her suitcase. ( ấy bắt đầu lấy đồ ra từ vali của mình.)
unpacked

The suitcase sits unpacked on the bedroom floor.

tính từ
  1. mở ra, tháo ra (thùng); chưa đóng gói, chưa bỏ thùng, chưa sửa soạn (hành lý)
    • my box is still unpacked
      tôi chưa sửa soạn xong hành lý