unpalatableness

/ʌn'pælətəblnis/
Học thuật
Thân thiện
unpalatableness

The policy's unpalatableness caused an uproar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không ngon, tính khó ăn: Chất lượng hoặc đặc tính của một thứ đó (thường thức ăn, đồ uống) vị khó chịu, khó ăn hoặc không hấp dẫn khi nếm.
    • Tính khó chấp nhận, tính không dễ tiếp thu: Đặc tính của một ý tưởng, đề xuất hoặc tình huống khiến trở nên khó đồng ý, khó thừa nhận hoặc khó tiêu hóa về mặt tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unpalatableness of the medicine made it hard for the child to swallow. (Tính khó uống của thuốc khiến đứa trẻ khó nuốt.)
    • The chef was concerned about the unpalatableness of the new, overly bitter sauce. (Đầu bếp lo ngại về tính không ngon của loại sốt mới quá đắng.)
    • The unpalatableness of the truth made everyone in the room uncomfortable. (Tính khó chấp nhận của sự thật khiến mọi người trong phòng cảm thấy không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả những ý tưởng trừu tượng gây khó chịu.
    • The political proposal failed due to its sheer unpalatableness to the general public. (Đề xuất chính trị đã thất bại tính chất hoàn toàn khó chấp nhận của đối với công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpalatable (tính từ): không ngon, khó ăn; (về ý tưởng) khó chấp nhận.

    • The soup was unpalatable because it was too salty. (Món súp không ngon quá mặn.)
    • He presented an unpalatable truth. (Anh ta trình bày một sự thật khó chấp nhận.)
  • Unpalatability (danh từ): Một danh từ khác có nghĩa tương tự như "unpalatableness", thường được dùng phổ biến hơn.

    • The unpalatability of the decision caused widespread protest. (Tính chất khó chấp nhận của quyết định đã gây ra sự phản đối rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (về vị giác): distastefulness (tính khó chịu, khó ăn), unsavoriness (tính không ngon, tệ hại).
  • Danh từ (về ý tưởng): unacceptability (tính không thể chấp nhận), disagreeableness (tính khó chịu, không dễ chịu).
Từ trái nghĩa
  • Palatableness (tính ngon, dễ chấp nhận), deliciousness (sự thơm ngon), acceptability (tính có thể chấp nhận).
unpalatableness

The policy's unpalatableness caused an uproar.

danh từ
  1. tính không ngon

Từ trái nghĩa