palatability

/,pælətə'biliti/ Cách viết khác : (palatableness) /'pælətəblnis/
danh từ
  1. vị ngon
  2. (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái
  3. tính có thể chấp nhận được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

palatability
The chef tests the palatability of the new soup.