palatableness

/,pælətə'biliti/ Cách viết khác : (palatableness) /'pælətəblnis/
Học thuật
Thân thiện
palatableness

The chef carefully considers the palatableness of the new dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị ngon, tính ngon miệng: Chất lượng của thức ăn hoặc đồ uống khiến chúng dễ chịu hấp dẫn khi nếm.
    • Tính dễ chịu, tính khoan khoái (nghĩa bóng): Đặc tính của một ý tưởng, đề xuất hoặc tình huống khiến dễ được chấp nhận hoặc cảm thấy thoải mái.
    • Tính có thể chấp nhận được: Mức độ một điều đó được coi thích hợp hoặc đủ tốt để được đồng ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The palatableness of the dish depends on the perfect balance of spices. (Vị ngon của món ăn phụ thuộc vào sự cân bằng hoàn hảo của các loại gia vị.)
    • The political advisor was concerned about the palatableness of the new policy to the public. (Cố vấn chính trị lo ngại về tính dễ chấp nhận của chính sách mới đối với công chúng.)
    • We must consider the palatableness of this solution before implementing it. (Chúng ta phải xem xét tính có thể chấp nhận được của giải pháp này trước khi thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palatableness" thường được sử dụng trong các bối cảnh phân tích hoặc thảo luận mang tính chất đánh giá, hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • The study measured the palatableness of various low-sodium recipes. (Nghiên cứu đo lường vị ngon của các công thức nấu ăn ít muối khác nhau.)
    • The success of the proposal hinges on its financial palatableness to the board. (Sự thành công của đề xuất phụ thuộc vào tính dễ chấp nhận về mặt tài chính của đối với hội đồng quản trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatable (tính từ): ngon miệng; dễ chịu, có thể chấp nhận được.
    • The compromise was a palatable solution for both parties. (Sự thỏa hiệp một giải pháp có thể chấp nhận được cho cả hai bên.)
  • Palatability (danh từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với 'palatableness').
Từ đồng nghĩa
  • Tastefulness (n): vị ngon.
  • Acceptability (n): tính có thể chấp nhận.
  • Agreeableness (n): tính dễ chịu, tính hài lòng.
palatableness

The chef carefully considers the palatableness of the new dish.

danh từ
  1. vị ngon
  2. (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái
  3. tính có thể chấp nhận được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "palatableness"