unperceived
/'ʌnpə'si:vd/
Học thuậtThân thiện
The subtle change in the room's lighting went unperceived by the sleeping cat.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được nhận thấy, không được nhận biết: Chỉ một sự vật, sự việc hoặc chi tiết tồn tại nhưng không bị phát hiện, không thu hút được sự chú ý hoặc không được các giác quan (như thị giác, thính giác) ghi nhận.
- Không được chú ý đến, không được bình luận: Chỉ một điều gì đó xảy ra mà không ai để ý hoặc không trở thành đề tài thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A small crack in the foundation remained unperceived for years. (Một vết nứt nhỏ ở nền móng vẫn không được nhận thấy trong nhiều năm.)
- The subtle change in her tone went unperceived by most of the audience. (Sự thay đổi tinh tế trong giọng điệu của cô ấy đã không được phần lớn khán giả nhận ra.)
- His kindness often went unperceived and unmentioned. (Lòng tốt của anh ấy thường không được chú ý và không được nhắc đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go/remain unperceived": (vẫn) không bị phát hiện, (vẫn) không được nhận thấy.
- The spy moved through the crowd, hoping to go unperceived. (Điệp viên di chuyển qua đám đông, hy vọng sẽ không bị phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Perceive (động từ): nhận thức, nhận thấy, cảm nhận.
- Perceived (tính từ): được nhận thức, được nhìn nhận.
- Perception (danh từ): sự nhận thức, tri giác.
- Imperceptible (tính từ): khó nhận thấy, vô hình, cực kỳ nhỏ bé hoặc tinh tế đến mức gần như không thể phát hiện. (Lưu ý: "imperceptible" nhấn mạnh vào bản chất khó nhận biết của sự vật, trong khi "unperceived" nhấn mạnh vào trạng thái không được phát hiện của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Unnoticed: không được chú ý.
- Unobserved: không được quan sát thấy.
- Undetected: không bị phát hiện.
- Overlooked: bị bỏ qua, bị xem nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Perceived: được nhận thấy.
- Noticed: được chú ý.
- Observed: được quan sát.
- Detected: bị phát hiện.
The subtle change in the room's lighting went unperceived by the sleeping cat.
tính từ
- không nhận thấy, không nghe thấy