unremarked
/' nri'm :kt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chú ý, không được để ý đến: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc hành động xảy ra mà không ai nhận thấy hoặc không thu hút được sự quan tâm.
- Không được nhận xét, không được bình luận: Chỉ một điều gì đó đã xảy ra nhưng không có ai đưa ra lời nhận xét hay bình luận về nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The small error in the report went unremarked by everyone. (Lỗi nhỏ trong báo cáo đã không được ai để ý đến.)
- His quiet departure from the party was largely unremarked. (Việc anh ấy lặng lẽ rời khỏi bữa tiệc hầu như không ai nhận xét.)
- The historical significance of the site passed unremarked for centuries. (Ý nghĩa lịch sử của địa điểm này đã không được chú ý trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go unremarked": (cụm động từ) xảy ra mà không bị phát hiện hoặc không được nhắc đến.
- Such a serious breach of protocol should not go unremarked. (Một sự vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc như vậy không nên xảy ra mà không bị nhắc đến.)
"to leave something unremarked": (cụm động từ) cố ý không bình luận hoặc không chỉ ra điều gì đó.
- The teacher decided to leave the student's rude comment unremarked to avoid further disruption. (Giáo viên quyết định không nhận xét gì về lời bình luận thô lỗ của học sinh để tránh làm gián đoạn thêm.)
Biến thể và từ gần giống
Remark (động từ): nhận xét, bình luận.
- She remarked on the beautiful weather. (Cô ấy nhận xét về thời tiết đẹp.)
Remarkable (tính từ): đáng chú ý, phi thường.
- He has made remarkable progress. (Anh ấy đã có tiến bộ đáng chú ý.)
Unremarkable (tính từ): bình thường, không có gì đặc biệt, không đáng chú ý. (Lưu ý: "Unremarkable" nhấn mạnh bản chất bình thường của sự vật, trong khi "unremarked" nhấn mạnh việc thiếu sự chú ý hoặc bình luận từ người khác.)
- The town was quiet and unremarkable. (Thị trấn yên tĩnh và chẳng có gì đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Unnoticed: không được chú ý, không bị để ý.
- Unobserved: không được quan sát thấy.
- Uncommented on: không được bình luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Các cách dùng nâng cao đã được liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unremarked".)
tính từ
- không ai thấy, không ai để ý
- không ai nhận xét