unpersuasive

/'ʌnpə'sweisiv/
Học thuật
Thân thiện
unpersuasive

The salesman's unpersuasive argument left the customer unconvinced.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sức thuyết phục: Một lập luận, lẽ, bằng chứng hoặc cách trình bày không đủ mạnh mẽ, rõ ràng hoặc hợp để khiến người khác tin tưởng hoặc đồng ý.
    • Không làm cho người ta tin theo được: Một lời nói, quan điểm hoặc lý do không tạo được ảnh hưởng hoặc không thuyết phục được người nghe chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His argument was unpersuasive because it lacked solid evidence. (Lập luận của anh ấy không sức thuyết phục thiếu bằng chứng xác thực.)
    • The advertisement's claims were unpersuasive and failed to attract customers. (Những tuyên bố trong quảng cáo không làm cho người ta tin theo được đã thất bại trong việc thu hút khách hàng.)
    • Despite her efforts, her explanation remained unpersuasive to the committee. (Bất chấp nỗ lực của ấy, lời giải thích vẫn không thuyết phục được hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something unpersuasive": nhận thấy điều đó không thuyết phục.
    • The judge found the witness's testimony unpersuasive. (Thẩm phán nhận thấy lời khai của nhân chứng không thuyết phục.)
  • "to render an argument unpersuasive": làm cho một lập luận trở nên không thuyết phục.
    • Logical fallacies can render an argument unpersuasive. (Các ngụy biện logic có thể làm cho một lập luận trở nên không thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpersuasively (phó từ): một cách không thuyết phục.
    • He argued unpersuasively for the new policy. (Anh ấy tranh luận ủng hộ chính sách mới một cách không thuyết phục.)
  • Unpersuasiveness (danh từ): tính chất không thuyết phục.
    • The unpersuasiveness of the proposal led to its rejection. (Tính không thuyết phục của đề xuất đã dẫn đến việc bị bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unconvincing: không thuyết phục, không làm cho tin.
  • Weak: yếu ớt (về lập luận).
  • Ineffective: không hiệu quả, không tác dụng thuyết phục.
  • Implausible: khó tin, không hợp .
Từ trái nghĩa
  • Persuasive: sức thuyết phục.
  • Convincing: thuyết phục, làm cho tin.
  • Compelling: hấp dẫn, thuyết phục mạnh mẽ.
  • Cogent: chặt chẽ, thuyết phục (về lẽ).
unpersuasive

The salesman's unpersuasive argument left the customer unconvinced.

tính từ
  1. không sức thuyết phục, không làm cho (người ta) tin theo được

Từ tương tự